Henan Jianye vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 5-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 4, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Phong độ
- DLDDD Henan Jianye
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 19' Iago Maidana · Bruno Nazario 1-0
- 24' Bruno Nazario · Haliq Ablahan 2-0
- HT2-0
- 50' Gustavo 3-0
- 56' Maranhão
- 59' ▲ Song Long ▼ Liu Junshuai
- 59' ▲ Ngan Cheuk-Pan ▼ Li Hailong
- 60' Bruno Nazario11m 4-0
- 64' ▲ A. Abudulam ▼ Haliq Ablahan
- 64' ▲ Osman Ekber ▼ Zhong Yihao
- 67' 4-1 M. Edjouma · Luo Senwen
- 70' Gustavo · Pedro Maranhao 5-1
- 72' ▲ Zheng Cuanhui ▼ M. Edjouma
- 79' ▲ N. Muhmet ▼ Huang Ruifeng
- 79' ▲ Fan Xulin ▼ Bruno Nazario
- 80' ▲ Wang Qiao ▼ Sun Zheng'ao
- 80' ▲ Kuang Zhaolei ▼ Yang Cong
- 86' ▲ O. Gerbig ▼ Lucas Maia
- FT5-1
Đội hình
- 18Wang Guoming 6.5
- 4Shinar Yeljan 6.9
- 2Iago Maidana ⚽ 8.0
- 23Lucas Maia ▼ 86' 7.3
- 22Huang Ruifeng ▼ 79' 6.2
- 8Pedro Maranhao ⇢ 6.9
- 15Haliq Ablahan ⇢ ▼ 64' 6.9
- 6Wang Shangyuan 6.9
- 7Zhong Yihao ▼ 64' 6.9
- 9Gustavo ⚽2 8.9
- 10Bruno Nazario ⚽2 ⇢ ▼ 79' 10.0
Dự bị 12
- 33Shi Chenglong
- 28Du Changjie
- 24Yin Congyao
- 5Liu Jiahui
- 27Liu Yixin
- 3O. Gerbig ▲ 86' 6.6
- 29Zheng Dalun
- 16Yang Kuo
- 13A. Abudulam ▲ 64' 6.3
- 11N. Muhmet ▲ 79' 6.5
- 30Fan Xulin ▲ 79' 6.7
- 39Osman Ekber ▲ 64' 6.3
- 28Mu Pengfei 5.2
- 16Li Hailong ▼ 59' 5.9
- 14Sun Zheng'ao ▼ 80' 5.5
- 3Liu Junshuai ▼ 59' 6.0
- 29Li Suda 6.2
- 37Wei Zixian 6.2
- 31Luo Senwen ⇢ 5.3
- 6M. Edjouma ⚽ ▼ 72' 7.3
- 22Yang Cong ▼ 80' 5.9
- 9Liu Xinyu 6.3
- 10C. Strandberg 7.0
Dự bị 7
- 1Liu Jun
- 43M. Jappar
- 23Song Long ▲ 59' 6.3
- 24Ngan Cheuk-Pan ▲ 59' 6.6
- 17Wang Qiao ▲ 80' 6.9
- 47Zheng Cuanhui ▲ 72' 6.9
- 27Kuang Zhaolei ▲ 80' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑200
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm12
10Trúng đích4
10Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
6Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
374Chuyền bóng331
297Chuyền chính xác259
79%Chính xác chuyền78%
3.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
15Ghi được9
13Thủng lưới30
1.67Bàn thắng mỗi trận0.82
2Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai5