Henan Jianye vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 4, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
- Phong độ
- DLDDD Henan Jianye
- LLLLL Qingdao Jonoon
- HT0-0
- 46' ▲ Li Songyi ▼ Gu Cao
- 46' ▲ Đ. Denić ▼ Liu Bin
- 46' ▲ Hu Jinghang ▼ Zhong Jinbao
- 46' ▲ Chen Chunxin ▼ Wang Chien-Ming
- 50' F. Acheampong · N. Čović 1-0
- 60' ▲ Yang Yilin ▼ Huang Zichang
- 71' ▲ Zhang Wei ▼ Long Wei
- 90'+7 Jiamin Xu
- 90'+4 ▲ Niu Ziyi ▼ F. Acheampong
- 90'+1 ▲ Ke Zhao ▼ Xu Haofeng
- FT1-0
Đội hình
- 26Xu Jiamin 7.2
- 13Xu Haofeng ▼ 90' 6.7
- 5Gu Cao ▼ 46' 6.9
- 36Iago Maidana 7.9
- 15Liu Bin ▼ 46' 6.9
- 10Huang Zichang ▼ 60' 6.6
- 6Wang Shangyuan 6.3
- 22Huang Ruifeng 6.9
- 11F. Acheampong ⚽ ▼ 90' 7.6
- 40Bruno Nazário 7.7
- 20N. Čović ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 24Li Songyi ▲ 46' 6.7
- 8Đ. Denić ▲ 46' 6.9
- 19Yang Yilin ▲ 60' 6.5
- 27Niu Ziyi ▲ 90'
- 23Ke Zhao ▲ 90'
- 9Feng Boyuan
- 17Wang Jinshuai
- 32Li Tenglong
- 29Han Dong
- 21Chen Keqiang
- 3O. Gerbig
- 16Yang Kuo
- 28Mu Pengfei 7.9
- 16Li Hailong 6.5
- 3Liu Junshuai 7.2
- 4M. Milović 7.2
- 24Xu Dong 6.9
- 25Wang Chien-Ming ▼ 46' 6.7
- 32Long Wei ▼ 71' 6.9
- 30Zhong Jinbao ▼ 46' 6.3
- 10E. Kangwa 6.3
- 11M. Boakye 7.7
- 7E. Sarić 6.3
Dự bị 12
- 17Hu Jinghang ▲ 46' 6.7
- 12Chen Chunxin ▲ 46' 6.9
- 38Zhang Wei ▲ 71' 6.6
- 33Liu Jiashen
- 18Wang Zihao
- 8Ma Xingyu
- 6Liu Weicheng
- 5Sha Yibo
- 20Diego Lopes
- 1Liu Jun
- 14Li Suda
- 27Zheng Long
Thống kê
01⚑11
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm8
6Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
11Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
373Chuyền bóng310
288Chuyền chính xác222
77%Chính xác chuyền72%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
37Ghi được28
42Thủng lưới57
1.12Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai10