Henan Jianye
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qingdao Jonoon

Henan Jianye vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 0-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 4, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 2
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
DLDDD Henan Jianye
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 28' Jinbao Zhong
  2. HT0-0
  3. 59' Zichang Huang
  4. 59' Chen Keqiang A. Mierzejewski
  5. 65' Long Wei Ma Xingyu
  6. 74' Liu Yixin Ke Zhao
  7. 74' Tang Xu Gao Tianyu
  8. 77' Liu Weicheng E. Sarić
  9. 88' Song Wenjie S. Tabekou
  10. 90'+4 Toni Šunjić
  11. FT0-0

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Diaz
  1. 19Wang Guoming 8.3
  2. 4Luo Xin 7.3
  3. 23T. Šunjić 7.2
  4. 3Yang Shuai 7.6
  5. 11Ke Zhao ▼ 74' 6.2
  6. 6Wang Shangyuan 7.3
  7. 17Tomás Pina 7.0
  8. 14Gao Tianyu ▼ 74' 6.2
  9. 10A. Mierzejewski ▼ 59' 6.2
  10. 29Zhong Yihao 6.5
  11. 8Huang Zichang 6.5

Dự bị 12

  1. 21Chen Keqiang ▲ 59' 6.5
  2. 2Liu Yixin ▲ 74' 7.2
  3. 25Tang Xu ▲ 74' 6.6
  4. 16Dilyimit Tudi
  5. 33Dilmurat Mawlanyaz
  6. 18Zhao Yuhao
  7. 13Peng Peng
  8. 26Liu Jiahui
  9. 5Gu Cao
  10. 24Li Songyi
  11. 28Song Runtong
  12. 32Han Dong
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 7.9
  2. 25Wang Jian-Ming 7.3
  3. 4Liu Junshuai 7.5
  4. 31A. Andrejević 7.3
  5. 24Xu Dong 7.9
  6. 2Zhang Wei 7.2
  7. 30Zhong Jinbao 6.9
  8. 8Ma Xingyu ▼ 65' 6.5
  9. 7E. Sarić ▼ 77' 7.7
  10. 13S. Tabekou ▼ 88' 6.9
  11. 10E. Kangwa 7.9

Dự bị 12

  1. 32Long Wei ▲ 65' 6.7
  2. 6Liu Weicheng ▲ 77' 6.6
  3. 19Song Wenjie ▲ 88'
  4. 11Sun Xipeng
  5. 18Hu Ming
  6. 29Liu Chaoyang
  7. 26Liu Jun
  8. 21Jiang Ning
  9. 22Liu Zhenli
  10. 15Xu Yang
  11. 5Sha Yibo
  12. 23Sun Xu

Thống kê

015
510
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm19
3Trúng đích5
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc5
2Việt vị4
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
450Chuyền bóng348
356Chuyền chính xác252
79%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
40Ghi được39
41Thủng lưới47
1.25Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu