Henan Jianye
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Qingdao Jonoon

Henan Jianye vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Henan Jianye 3-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Henan Jianye thắng 4, hòa 2, Qingdao Jonoon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 8
Sân vận động
Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Phong độ
DLDDD Henan Jianye
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 15' Nikola Radmanovac
  2. 25' 0-1 Jin Yonghao · Song Wenjie
  3. 27' Liu Junshuai
  4. 41' Felippe Cardoso
  5. HT0-1
  6. 46' Yang Yilin Shinar Yeljan
  7. 46' Bruno Nazario He Chao
  8. 46' Lin Chuangyi Jin Yonghao
  9. 56' Xinyu Liu
  10. 56' Zheng Long Wellington Silva
  11. 59' Zhong Yihao Liu Xinyu
  12. 65' Sha Yibo Chen Chunxin
  13. 65' Lucas Maia · Iago Maidana 1-1
  14. 71' Zhong Yihao · Wang Shangyuan 2-1
  15. 74' Lucas Maia
  16. 79' F. Acheampong · Liu Bin 3-1
  17. 81' O. Gerbig Felippe Cardoso
  18. 84' Che Shiwei Song Wenjie
  19. 85' Jia Feifan Luo Senwen
  20. 88' Niu Ziyi F. Acheampong
  21. 90'+2 Yihao Zhong
  22. FT3-1

Đội hình

Henan Jianye Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Daniel António Lopes Ramos
  1. 18Wang Guoming 6.5
  2. 22Huang Ruifeng 6.2
  3. 36Iago Maidana 7.5
  4. 23Lucas Maia 7.2
  5. 4Shinar Yeljan ▼ 46' 6.3
  6. 20He Chao ▼ 46' 6.6
  7. 6Wang Shangyuan 7.7
  8. 15Liu Bin 7.7
  9. 30Liu Xinyu ▼ 59' 6.6
  10. 9Felippe Cardoso ▼ 81' 6.3
  11. 11F. Acheampong ▼ 88' 7.3

Dự bị 12

  1. 19Yang Yilin ▲ 46' 6.3
  2. 27Niu Ziyi ▲ 88' 6.2
  3. 5Liu Jiahui
  4. 39Li Xingxian
  5. 3O. Gerbig ▲ 81' 6.3
  6. 2Liu Yixin
  7. 7Zhong Yihao ▲ 59' 7.2
  8. 40Bruno Nazario ▲ 46' 7.6
  9. 29Zheng Dalun
  10. 8Yin Hongbo
  11. 26Xu Jiamin
  12. 16Yang Kuo
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 28Mu Pengfei 6.3
  2. 26N. Radmanovac 6.2
  3. 4Jin Yangyang 6.0
  4. 3Liu Junshuai 6.5
  5. 12Chen Chunxin ▼ 65' 6.7
  6. 31Luo Senwen ▼ 85' 6.5
  7. 7E. Saric 6.7
  8. 23Song Long 6.3
  9. 34Jin Yonghao ▼ 46' 7.3
  10. 19Song Wenjie ▼ 84' 7.2
  11. 11Wellington Silva ▼ 56' 6.7

Dự bị 12

  1. 27Zheng Long ▲ 56' 6.6
  2. 22Han Rongze
  3. 5Sha Yibo ▲ 65'
  4. 24Hu Jinghang
  5. 8Lin Chuangyi ▲ 46' 6.3
  6. 33Liu Jiashen
  7. 30Che Shiwei ▲ 84' 6.9
  8. 2Xiao Kun
  9. 25Jia Feifan ▲ 85' 6.7
  10. 1Liu Jun
  11. 10Feng Boyuan
  12. 38Wong Ho-Chun Anson

Thống kê

045
120
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm4
3Trúng đích1
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị1
22Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
403Chuyền bóng359
311Chuyền chính xác261
77%Chính xác chuyền73%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu33
60Ghi được38
57Thủng lưới51
1.71Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu