Qingdao Jonoon vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-1 Henan Jianye tại Super League, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 2, Henan Jianye thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- DLDDD Henan Jianye
- 44' Lu Yongtao
- 45' Lin Chuangyi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Che Shiwei ▼ E. Saric
- 49' Jin Yonghao
- 56' ▲ Xiao Kun ▼ Lin Chuangyi
- 57' ▲ Liu Bin ▼ Lu Yongtao
- 58' ▲ Liu Xinyu ▼ Zhong Yihao
- 60' 1-1 Liu Xinyu · Bruno Nazario
- 68' ▲ Zhang Chi ▼ Jin Yonghao
- 68' ▲ Song Long ▼ Wei Suowei
- 71' Shiwei Che
- 75' ▲ Li Hailong ▼ Sun Zheng'ao
- 85' Huang Ruifeng
- 90'+9 Long Song
- 90'+7 Yeljan Shinar
- 90'+2 ▲ O. Gerbig ▼ Huang Ruifeng
- 90'+2 ▲ Yang Kuo ▼ Bruno Nazario
- 90'+3 ▲ Yang Yilin ▼ F. Acheampong
- FT1-1
Đội hình
- 22Han Rongze 7.9
- 34Jin Yonghao ▼ 68' 7.5
- 26N. Radmanovac 7.2
- 4Jin Yangyang 7.3
- 14Sun Zheng'ao ▼ 75' 6.6
- 37Wei Suowei ▼ 68' 6.6
- 8Lin Chuangyi ⚽ ▼ 56' 7.7
- 6Filipe Augusto 7.5
- 7E. Saric ▼ 46' 6.9
- 17Mijit Mewlan
- 60D. Lamkel Ze 6.7
Dự bị 12
- 1Liu Jun
- 2Xiao Kun ▲ 56' 6.6
- 5Sha Yibo
- 10Feng Boyuan
- 13Zhang Chi ▲ 68' 6.3
- 16Li Hailong ▲ 75' 7.3
- 23Song Long ▲ 68' 6.6
- 25Jia Feifan
- 27Zheng Long
- 28Mu Pengfei
- 30Che Shiwei ▲ 46' 6.7
- 31Luo Senwen
- 18Wang Guoming 7.0
- 4Shinar Yeljan 7.0
- 36Iago Maidana 7.7
- 23Lucas Maia 7.6
- 22Huang Ruifeng ▼ 90' 6.7
- 38Lu Yongtao ▼ 57' 6.9
- 6Wang Shangyuan 7.2
- 7Zhong Yihao ▼ 58' 6.9
- 40Bruno Nazario ⇢ ▼ 90' 8.2
- 11F. Acheampong ▼ 90' 6.9
- 9Felippe Cardoso 7.0
Dự bị 12
- 2Liu Yixin
- 3O. Gerbig ▲ 90'
- 10Huang Zichang
- 15Liu Bin ▲ 57' 6.9
- 16Yang Kuo ▲ 90'
- 17X. He
- 19Yang Yilin ▲ 90'
- 27Niu Ziyi
- 29Zheng Dalun
- 30Liu Xinyu ⚽ ▲ 58' 7.3
- 33Shi Chenglong
- 39Li Xingxian
Thống kê
03⚑9
⚑930
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm13
5Trúng đích6
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
9Phạt góc9
0Việt vị2
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
416Chuyền bóng315
329Chuyền chính xác220
79%Chính xác chuyền70%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
33Trận đấu35
38Ghi được60
51Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận1.71
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai36