Qingdao Jonoon
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Henan Jianye

Qingdao Jonoon vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-2 Henan Jianye tại Super League, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 2, Henan Jianye thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DLDDD Henan Jianye
  1. HT0-0
  2. 46' Chen Chunxin Zheng Long
  3. 46' Ding Haifeng Ke Zhao
  4. 51' Gu Cao Iago Maidana
  5. 54' 0-1 Bruno Nazário
  6. 58' Sha Yibo Li Hailong
  7. 62' Yang Yilin Zhong Yihao
  8. 62' Yang Kuo Yeljan Shinar
  9. 69' Zhong Jinbao Song Long
  10. 79' Feng Boyuan Huang Zichang
  11. 79' Li Songyi He Guan
  12. 80' Hu Jinghang Diego Lopes
  13. 90'+11 Feng Boyuan
  14. 90'+11 0-2 1 Feng Boyuan · Bruno Nazário
  15. FT0-2

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 6.2
  2. 16Li Hailong ▼ 58' 6.3
  3. 26N. Radmanovac 7.3
  4. 3Liu Junshuai 7.2
  5. 24Xu Dong 7.5
  6. 23Song Long ▼ 69' 6.9
  7. 27Zheng Long ▼ 46' 7.3
  8. 7E. Sarić 7.3
  9. 20Diego Lopes ▼ 80' 6.9
  10. 25Wang Chien-Ming 7.2
  11. 11M. Boakye 6.7

Dự bị 12

  1. 12Chen Chunxin ▲ 46' 6.5
  2. 5Sha Yibo ▲ 58' 7.2
  3. 30Zhong Jinbao ▲ 69' 6.9
  4. 17Hu Jinghang ▲ 80' 6.9
  5. 22Liu Zhenli
  6. 18Wang Zihao
  7. 1Liu Jun
  8. 34Jin Yonghao
  9. 15Xu Yang
  10. 6Liu Weicheng
  11. 19Song Wenjie
  12. 33Liu Jiashen
Henan Jianye Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nam Ki-Il
  1. 18Wang Guoming 7.2
  2. 4Yeljan Shinar ▼ 62' 7.0
  3. 28He Guan ▼ 79' 7.3
  4. 36Iago Maidana ▼ 51' 6.9
  5. 27Niu Ziyi 7.6
  6. 23Ke Zhao ▼ 46' 6.6
  7. 10Huang Zichang ▼ 79' 6.9
  8. 22Huang Ruifeng 6.9
  9. 6Wang Shangyuan 6.6
  10. 7Zhong Yihao ▼ 62' 6.5
  11. 40Bruno Nazário 8.5

Dự bị 11

  1. 30Ding Haifeng ▲ 46' 7.0
  2. 5Gu Cao ▲ 51' 6.6
  3. 19Yang Yilin ▲ 62' 6.9
  4. 16Yang Kuo ▲ 62' 6.9
  5. 9Feng Boyuan ▲ 79' 7.5
  6. 24Li Songyi ▲ 79' 6.6
  7. 17Wang Jinshuai
  8. 26Xu Jiamin
  9. 14Du Zhixuan
  10. 32Li Tenglong
  11. 21Chen Keqiang

Thống kê

008
610
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
4Trúng đích4
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
430Chuyền bóng385
352Chuyền chính xác315
82%Chính xác chuyền82%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
28Ghi được37
57Thủng lưới42
0.88Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu