Qingdao Jonoon
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Henan Jianye

Qingdao Jonoon vs Henan Jianye

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 2-0 Henan Jianye tại Super League, 17 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 2, Henan Jianye thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 17
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DLDDD Henan Jianye
  1. 20' E. Sarić · S. Tabekou 1-0
  2. 22' Xin Luo
  3. 31' Elvis Sarić
  4. HT1-0
  5. 49' Wei Zhang
  6. 56' Felicio Brown Forbes
  7. 59' Yang Shuai Gu Cao
  8. 60' Zhong Jinbao Peng Xinli
  9. 64' Jinbao Zhong
  10. 66' Hildeberto Pereira
  11. 67' A. Mierzejewski Han Dong
  12. 67' Ke Zhao Li Songyi
  13. 73' Zhao Yuhao Tomás Pina
  14. 73' Chen Keqiang Hildeberto Pereira
  15. 77' Xu Yang Zhang Wei
  16. 78' Shuai Yang
  17. 80' Elvis Sarić
  18. 85' F. Brown Forbes · S. Tabekou 2-0
  19. 88' Pengfei Mou
  20. 90'+2 Yihao Zhong
  21. 90'+3 Song Wenjie F. Brown Forbes
  22. 90'+3 Ma Xingyu Long Wei
  23. 90'+3 Chen Chunxin S. Tabekou
  24. FT2-0

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 7.2
  2. 25Wang Jian-ming 7.2
  3. 4Liu Junshuai 7.2
  4. 31A. Andrejević 7.3
  5. 24Xu Dong 7.5
  6. 2Zhang Wei ▼ 77' 7.3
  7. 13S. Tabekou ⇢2 ▼ 90' 7.9
  8. 32Long Wei ▼ 90' 6.9
  9. 20Peng Xinli ▼ 60' 7.0
  10. 7E. Sarić 8.2
  11. 9F. Brown Forbes ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 30Zhong Jinbao ▲ 60' 6.3
  2. 15Xu Yang ▲ 77' 6.5
  3. 19Song Wenjie ▲ 90'
  4. 8Ma Xingyu ▲ 90'
  5. 12Chen Chunxin ▲ 90'
  6. 33Liu Jiashen
  7. 18Hu Ming
  8. 22Liu Zhenli
  9. 5Sha Yibo
  10. 29Liu Chaoyang
  11. 27Zheng Long
  12. 11Sun Xipeng
Henan Jianye Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sergio Diaz
  1. 19Wang Guoming 6.5
  2. 4Luo Xin 6.2
  3. 23T. Šunjić 7.0
  4. 5Gu Cao ▼ 59' 6.7
  5. 29Zhong Yihao 6.9
  6. 6Wang Shangyuan 6.3
  7. 24Li Songyi ▼ 67' 6.9
  8. 17Tomás Pina ▼ 73' 6.9
  9. 31Hildeberto Pereira ▼ 73' 6.3
  10. 32Han Dong ▼ 67' 6.3
  11. 8Huang Zichang 6.9

Dự bị 12

  1. 3Yang Shuai ▲ 59' 6.2
  2. 10A. Mierzejewski ▲ 67' 6.7
  3. 11Ke Zhao ▲ 67' 6.3
  4. 18Zhao Yuhao ▲ 73' 6.3
  5. 21Chen Keqiang ▲ 73' 6.9
  6. 15Du Zhixuan
  7. 26Liu Jiahui
  8. 2Liu Yixin
  9. 16Dilyimit Tudi
  10. 20N. Čović
  11. 13Peng Peng
  12. 12Yang Minjie

Thống kê

055
330
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm6
5Trúng đích1
10Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc3
4Việt vị3
16Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
1Cứu thua3
358Chuyền bóng406
296Chuyền chính xác325
83%Chính xác chuyền80%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được40
47Thủng lưới41
1.15Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu