Zhejiang Professional F.C. vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-2 Qingdao Jonoon tại Super League, 14 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 3, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 18
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 11' Nemanja Anđelković
- 24' A. Mitrita · Y. Wang 1-0
- 34' ▲ C. Strandberg ▼ Lin Chuangyi
- 38' Yangyang Jin
- HT1-0
- 46' ▲ Xu Junchi ▼ Fang Hao
- 50' M. Tolic · A. Mitrita 2-0
- 58' 2-1 N. Andjelkovic · M. Edjouma
- 61' ▲ L. Tufegdzic ▼ Che Shiwei
- 69' Lazar Tufegdžić
- 71' ▲ Wang Yang ▼ A. Zhang
- 71' 2-2 M. Edjouma11m
- 72' Wang Yudong
- 73' ▲ Ngan Cheuk-Pan ▼
- 73' ▲ Wei Zixian ▼ Li Hailong
- 73' ▲ Zheng Cuanhui ▼ Luo Senwen
- 79' Yonghao Jin
- 81' ▲ Felippe Cardoso ▼ M. Tolic
- 85' ▲ Tao Qianglong ▼ Liu Haofan
- 90'+1 Ngan Cheuk Pan
- 90' Tao Qianglong · Wang Yang 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.5
- 18Fang Hao ▼ 46' 7.2
- 38A. Zhang ▼ 71' 6.3
- 5Liu Haofan ▼ 85' 7.0
- 36L. Possignolo 6.7
- 26Sun Guowen 6.5
- 10M. Tolic ⚽ ▼ 81' 7.9
- 4Park Jin-Seob 6.3
- 22Cheng Jin 6.6
- 11Y. Wang ⇢ 7.0
- 28A. Mitrita ⚽ ⇢ 9.2
Dự bị 12
- 1Dong Chunyu
- 8A. N'Doumbou
- 29Zhang Jiaqi
- 14Wu Wei
- 7Tao Qianglong ⚽ ▲ 85' 7.3
- 3Wang Yang ▲ 71' 6.9
- 6Bao Shengxin
- 27Felippe Cardoso ▲ 81' 6.3
- 20F. Ning
- 25Xu Junchi ▲ 46' 6.2
- 17Wang Shiqin
- 34Wang Pengbo
- 28Mu Pengfei 6.9
- 16Li Hailong ▼ 73' 6.2
- 4Jin Yangyang 6.7
- 26N. Andjelkovic ⚽ 7.3
- 29Li Suda 6.7
- 22Yang Cong 6.7
- 31Luo Senwen ▼ 73' 7.0
- 6M. Edjouma ⚽ ⇢ 8.3
- 34Jin Yonghao 6.3
- 30Che Shiwei ▼ 61' 6.2
- 8Lin Chuangyi ▼ 34' 6.7
Dự bị 12
- 1Liu Jun
- 43M. Jappar
- 23Song Long
- 14Sun Zheng'ao
- 32L. Tufegdzic ▲ 61' 6.9
- 10C. Strandberg ▲ 34' 6.7
- 24Ngan Cheuk-Pan ▲ 73' 6.2
- 17Wang Qiao
- 9Liu Xinyu
- 21Liu Guobao
- 37Wei Zixian ▲ 73' 6.3
- 47Zheng Cuanhui ▲ 73' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑640
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm20
6Trúng đích6
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
4Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
375Chuyền bóng343
327Chuyền chính xác292
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
20Ghi được9
16Thủng lưới30
2.22Bàn thắng mỗi trận0.82
1Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai5