Qingdao Jonoon vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 2-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 3, Zhejiang Professional F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 22' Zhao Bophản lưới 1-0
- 36' Zhang Wei · Chen Chunxin 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Kouassi ▼ Ji Shengpan
- 46' ▲ Yao Junsheng ▼ Gu Bin
- 47' Nok Hang Leung
- 53' 2-1 N. Mushekwi · Yue Xin
- 56' 2-2 N. Mushekwi · J. Kouassi
- 62' ▲ Wang Jianming ▼ Ma Xingyu
- 62' ▲ Zhong Jinbao ▼ E. Kangwa
- 64' Elvis Sarić
- 71' Wei Long
- 72' ▲ Song Wenjie ▼ Chen Chunxin
- 72' ▲ Jiang Ning ▼ E. Sarić
- 80' Jinbao Zhong
- 89' ▲ Wang Dongsheng ▼ Yao Junsheng
- 90'+1 Nok Hang Leung
- 90'+1 Nok Hang Leung
- 90'+3 ▲ Sun Zheng'ao ▼ J. Kouassi
- FT2-2
Đội hình
- 28Mu Pengfei 7.2
- 4Liu Junshuai 6.7
- 31A. Andrejević 7.5
- 24Xu Dong 6.7
- 12Chen Chunxin ⇢ ▼ 72' 6.9
- 8Ma Xingyu ▼ 62' 6.3
- 32Long Wei 6.6
- 7E. Sarić ▼ 72' 6.3
- 2Zhang Wei ⚽ 7.2
- 13S. Tabekou 8.5
- 10E. Kangwa ▼ 62' 6.0
Dự bị 12
- 25Wang Jianming ▲ 62' 6.7
- 30Zhong Jinbao ▲ 62' 6.2
- 19Song Wenjie ▲ 72' 6.9
- 21Jiang Ning ▲ 72' 6.6
- 11Sun Xipeng
- 5Sha Yibo
- 33Liu Jiashen
- 18Hu Ming
- 23Sun Xu
- 22Liu Zhenli
- 6Liu Weicheng
- 17Fu Yuncheng
- 33Zhao Bo 5.9
- 19Dong Yu 6.9
- 2Liang Nuoheng 6.3
- 36Lucas Possignolo 8.5
- 28Yue Xin ⇢ 7.3
- 10Li Tixiang 7.9
- 29Zhang Jiaqi 6.3
- 31Gu Bin ▼ 46' 6.3
- 11F. Andrijašević 6.7
- 21Ji Shengpan ▼ 46' 6.5
- 30N. Mushekwi ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 17J. Kouassi ▲ 46' 7.3
- 6Yao Junsheng ▲ 46' 6.9
- 20Wang Dongsheng ▲ 89'
- 4Sun Zheng'ao ▲ 90'
- 8Qian Jiegei
- 12Lai Jinfeng
- 26Yin Jie
- 23Wu Yuhang
- 9Gao Di
- 15Jin Haoxiang
- 16Bao Shengxin
- 7D. Ewolo
Thống kê
03⚑3
⚑521
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm22
4Trúng đích8
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
3Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
347Chuyền bóng606
262Chuyền chính xác524
76%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
39Ghi được72
47Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai43