Zhejiang Professional F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Qingdao Jonoon

Zhejiang Professional F.C. vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 2-2 Qingdao Jonoon tại Super League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 3, Qingdao Jonoon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 30
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 32' F. Andrijasevic · Li Tixiang 1-0
  2. 44' 1-1 Wellington Silva · N. Radmanovac
  3. 45'+4 Zhang Aihui
  4. 45'+1 Wellington Silva
  5. HT1-1
  6. 50' Deabeas Owusu-Sekyere
  7. 56' Franko Andrijašević
  8. 59' Chuangyi Lin
  9. 61' L. Possignolo · A. Mitrita 2-1
  10. 64' Song Wenjie Che Shiwei
  11. 70' Yago Cariello F. Andrijasevic
  12. 74' Wang Shiqin Wang Yang
  13. 74' Xiao Kun Lin Chuangyi
  14. 74' Zhang Chi Jin Yonghao
  15. 83' Zhang Aihui
  16. 83' Zhang Aihui
  17. 88' 2-2 Wellington Silva · Filipe Augusto
  18. 89' Zhang Jiaqi A. Mitrita
  19. 90'+9 Tixiang Li
  20. 90'+5 Filipe Augusto
  21. 90'+2 Mu Pengfei Han Rongze
  22. FT2-2

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Raúl Caneda Perez
  1. 33Zhao Bo 7.9
  2. 81A. Zhang 6.5
  3. 36L. Possignolo 7.7
  4. 3Wang Yang ▼ 74' 6.3
  5. 26Sun Guowen 6.9
  6. 10Li Tixiang 7.2
  7. 22Cheng Jin 7.3
  8. 31D. Owusu-Sekyere 6.9
  9. 39Y. Wang 6.3
  10. 20A. Mitrita ▼ 89' 7.2
  11. 11F. Andrijasevic ▼ 70' 7.7

Dự bị 12

  1. 1Dong Chunyu
  2. 32Huo Shenping
  3. 19Dong Yu
  4. 2Leung Nok-Hang
  5. 16Tong Lei
  6. 24Wang Shiqin ▲ 74' 6.2
  7. 28Yue Xin
  8. 8A. N'Doumbou
  9. 6Yao Junsheng
  10. 29Zhang Jiaqi ▲ 89' 6.7
  11. 27Yago Cariello ▲ 70' 6.9
  12. 7Tao Qianglong
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 22Han Rongze ▼ 90' 6.2
  2. 34Jin Yonghao ▼ 74' 6.9
  3. 26N. Radmanovac 7.6
  4. 4Jin Yangyang 6.6
  5. 3Liu Junshuai 7.2
  6. 17Mijit Mewlan
  7. 30Che Shiwei ▼ 64' 6.9
  8. 6Filipe Augusto 7.7
  9. 8Lin Chuangyi ▼ 74' 7.3
  10. 11Wellington Silva ⚽2 8.9
  11. 7E. Saric 8.2

Dự bị 11

  1. 1Liu Jun
  2. 28Mu Pengfei ▲ 90' 6.9
  3. 16Li Hailong
  4. 5Sha Yibo
  5. 23Song Long
  6. 25Jia Feifan
  7. 31Luo Senwen
  8. 2Xiao Kun ▲ 74' 6.9
  9. 13Zhang Chi ▲ 74' 6.3
  10. 27Zheng Long
  11. 19Song Wenjie ▲ 64' 6.7

Thống kê

134
620
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm18
5Trúng đích9
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
8Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
433Chuyền bóng463
371Chuyền chính xác393
86%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu33
66Ghi được38
61Thủng lưới51
1.89Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu