Zhejiang Professional F.C. vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 0-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 3, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 23
- Sân vận động
- Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 22' ▲ Sha Yibo ▼ A. Andrejević
- 34' Nok Hang Leung
- HT0-0
- 46' ▲ Chen Chunxin ▼ Sha Yibo
- 60' Wei Zhang
- 61' ▲ E. Kangwa ▼ Feng Jin
- 64' ▲ J. Kouassi ▼ N. Mushekwi
- 75' Jean Evrard Kouassi
- 79' Felicio Brown Forbes
- 80' ▲ Jin Haoxiang ▼ Yue Xin
- 81' ▲ Song Wenjie ▼ F. Brown Forbes
- 81' ▲ Long Wei ▼ Peng Xinli
- 85' ▲ Yao Junsheng ▼ Cheng Jin
- 85' ▲ Ji Shengpan ▼ Li Tixiang
- 90'+12 Dongsheng Wang
- FT0-0
Đội hình
- 33Zhao Bo 7.3
- 20Wang Dongsheng 7.3
- 2Leung Nok Hang 7.2
- 36Lucas Possignolo 7.7
- 28Yue Xin ▼ 80' 6.7
- 10Li Tixiang ▼ 85' 6.7
- 8Qian Jiegei 6.9
- 22Cheng Jin ▼ 85' 7.3
- 11F. Andrijašević 6.6
- 30N. Mushekwi ▼ 64' 6.7
- 45Leonardo 6.9
Dự bị 12
- 17J. Kouassi ▲ 64' 6.5
- 15Jin Haoxiang ▲ 80' 6.3
- 6Yao Junsheng ▲ 85' 6.7
- 21Ji Shengpan ▲ 85' 6.3
- 39Wang Yudong
- 29Zhang Jiaqi
- 26Yin Jie
- 5Liu Haofan
- 3Wang Yang
- 12Lai Jinfeng
- 38Fan Jinming
- 31Gu Bin
- 28Mu Pengfei 7.3
- 25Wang Jian-ming 6.6
- 4Liu Junshuai 7.2
- 31A. Andrejević ▼ 22' 6.9
- 24Xu Dong 7.2
- 2Zhang Wei 6.5
- 14Feng Jin ▼ 61' 6.9
- 20Peng Xinli ▼ 81' 7.0
- 7E. Sarić 7.0
- 30Zhong Jinbao 6.6
- 9F. Brown Forbes ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 5Sha Yibo ▲ 22' 6.6
- 12Chen Chunxin ▲ 46' 6.9
- 10E. Kangwa ▲ 61' 6.7
- 19Song Wenjie ▲ 81' 6.7
- 32Long Wei ▲ 81' 6.3
- 22Liu Zhenli
- 18Hu Ming
- 6Liu Weicheng
- 29Liu Chaoyang
- 15Xu Yang
- 45M. Šarić
- 8Ma Xingyu
Thống kê
02⚑2
⚑620
69%Kiểm soát bóng31%
6Dứt điểm3
2Trúng đích3
1Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
0Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
2Phạt góc6
1Việt vị5
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
581Chuyền bóng261
489Chuyền chính xác175
84%Chính xác chuyền67%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
72Ghi được39
53Thủng lưới47
1.85Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai25