Zhejiang Professional F.C. vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 4-3 Qingdao Jonoon tại Super League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 3, hòa 3, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Yellow Dragon Sports Center Stadium, Hangzhou
- Phong độ
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 11' 0-1 M. Boakye · E. Sarić
- 18' Wei Long
- 24' Sun Guowen · F. Andrijašević 1-1
- 28' D. Owusu-Sekyere · Yao Junsheng 2-1
- 37' Yue Xin
- 37' Martin Boakye
- HT2-1
- 46' ▲ Sha Yibo ▼ Li Hailong
- 46' ▲ Chen Chunxin ▼ Wang Chien-Ming
- 53' 2-2 M. Boakye · E. Kangwa
- 62' ▲ Zhong Jinbao ▼ Diego Lopes
- 62' Leonardo · Yue Xin 3-2
- 69' ▲ Wu Wei ▼ Yao Junsheng
- 72' J. Kouassi · F. Andrijašević 4-2
- 73' ▲ Zhang Wei ▼ E. Kangwa
- 76' 4-3 M. Boakye · E. Sarić
- 84' ▲ Wang Dongsheng ▼ Yue Xin
- 84' ▲ Gao Di ▼ D. Owusu-Sekyere
- 86' ▲ Zheng Long ▼ Long Wei
- 90'+4 ▲ Wang Yudong ▼ J. Kouassi
- FT4-3
Đội hình
- 33Zhao Bo 6.0
- 26Sun Guowen ⚽ 7.2
- 5Liu Haofan 6.2
- 36Lucas Possignolo 6.9
- 28Yue Xin ⇢ ▼ 84' 6.9
- 7D. Owusu-Sekyere ⚽ ▼ 84' 8.0
- 6Yao Junsheng ⇢ ▼ 69' 8.2
- 10Li Tixiang 7.3
- 17J. Kouassi ⚽ ▼ 90' 8.0
- 11F. Andrijašević ⇢2 9.5
- 45Leonardo ⚽ 9.2
Dự bị 12
- 14Wu Wei ▲ 69' 7.0
- 20Wang Dongsheng ▲ 84' 6.3
- 9Gao Di ▲ 84' 6.9
- 39Wang Yudong ▲ 90' 6.7
- 2Leung Nok Hang
- 1Dong Chunyu
- 3Wang Yang
- 15Jin Haoxiang
- 27Zheng Xuejian
- 4Sun Zheng'ao
- 23Wu Yuhang
- 31Gu Bin
- 28Mu Pengfei 7.9
- 16Li Hailong ▼ 46' 6.5
- 33Liu Jiashen 7.2
- 26N. Radmanovac 7.0
- 23Song Long 6.0
- 25Wang Chien-Ming ▼ 46' 6.7
- 32Long Wei ▼ 86' 6.0
- 7E. Sarić ⇢2 8.2
- 10E. Kangwa ⇢ ▼ 73' 6.2
- 20Diego Lopes ▼ 62' 6.7
- 11M. Boakye ⚽3 9.5
Dự bị 12
- 5Sha Yibo ▲ 46' 6.7
- 12Chen Chunxin ▲ 46' 6.2
- 30Zhong Jinbao ▲ 62' 6.5
- 38Zhang Wei ▲ 73' 6.5
- 27Zheng Long ▲ 86' 6.7
- 34Jin Yonghao
- 6Liu Weicheng
- 17Hu Jinghang
- 1Liu Jun
- 18Wang Zihao
- 3Liu Junshuai
- 24Xu Dong
Thống kê
01⚑10
⚑120
64%Kiểm soát bóng36%
45Dứt điểm6
14Trúng đích3
12Chệch đích2
26Sút trong vòng cấm6
19Sút ngoài vòng cấm0
19Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua10
519Chuyền bóng295
466Chuyền chính xác227
90%Chính xác chuyền77%
3.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu32
69Ghi được28
72Thủng lưới57
1.82Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai10