Qingdao Jonoon vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 2-0 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 3, Zhejiang Professional F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 7' Xu Dong · E. Kangwa 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Gao Di ▼ Yao Junsheng
- 59' ▲ J. Kouassi ▼ Li Tixiang
- 69' ▲ Chen Chunxin ▼ Wang Chien-Ming
- 78' Hailong Li
- 79' ▲ Ablikim Abdusalam ▼ D. Owusu-Sekyere
- 82' Leung Nok Hangphản lưới 2-0
- 86' ▲ Liu Jiashen ▼ Li Hailong
- 87' ▲ Wang Zihao ▼ Zhong Jinbao
- 90'+5 ▲ Hu Jinghang ▼ E. Kangwa
- 90'+6 ▲ Zhang Wei ▼ M. Boakye
- FT2-0
Đội hình
- 28Mu Pengfei 7.2
- 16Li Hailong ▼ 86' 6.3
- 3Liu Junshuai 7.9
- 4M. Milović 7.3
- 24Xu Dong ⚽ 8.5
- 25Wang Chien-Ming ▼ 69' 7.2
- 30Zhong Jinbao ▼ 87' 6.9
- 32Long Wei 7.2
- 10E. Kangwa ⇢ ▼ 90' 7.3
- 11M. Boakye ▼ 90' 7.9
- 7E. Sarić 7.7
Dự bị 12
- 12Chen Chunxin ▲ 69' 6.5
- 33Liu Jiashen ▲ 86' 6.6
- 18Wang Zihao ▲ 87' 6.6
- 17Hu Jinghang ▲ 90'
- 38Zhang Wei ▲ 90'
- 27Zheng Long
- 5Sha Yibo
- 8Ma Xingyu
- 14Li Suda
- 1Liu Jun
- 19Song Wenjie
- 6Liu Weicheng
- 1Dong Chunyu 7.2
- 19Dong Yu 6.5
- 4Sun Zheng'ao 6.6
- 2Leung Nok Hang 6.5
- 28Yue Xin 7.2
- 29Zhang Jiaqi 6.9
- 6Yao Junsheng ▼ 59' 7.3
- 10Li Tixiang ▼ 59' 6.9
- 22Cheng Jin 7.5
- 7D. Owusu-Sekyere ▼ 79' 6.3
- 45Leonardo 7.0
Dự bị 12
- 9Gao Di ▲ 59' 6.6
- 17J. Kouassi ▲ 59' 6.9
- 18Ablikim Abdusalam ▲ 79' 6.3
- 31Gu Bin
- 27Zheng Xuejian
- 26Sun Guowen
- 3Wang Yang
- 20Wang Dongsheng
- 14Wu Wei
- 15Jin Haoxiang
- 33Zhao Bo
- 21Fan Jinming
Thống kê
01⚑6
⚑800
29%Kiểm soát bóng71%
13Dứt điểm16
4Trúng đích2
7Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
6Phạt góc8
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
250Chuyền bóng621
166Chuyền chính xác548
66%Chính xác chuyền88%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
28Ghi được69
57Thủng lưới72
0.88Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn29
10Hiệp hai36