Wuhan Three Towns vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-5 Shandong Luneng tại Super League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 3, Shandong Luneng thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 30
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- WLWLD Shandong Luneng
- 12' Darlan
- 35' Yuanyi Li
- 38' 0-1 Zeca · Cryzan
- 41' Zheng Zheng
- 45' 0-2 Liu Yang
- HT0-2
- 46' ▲ Hang Ren ▼ Park Ji-Su
- 46' ▲ Wang Jinxian ▼ Long Wei
- 46' ▲ R. Merkies ▼ Zheng Zheng
- 48' Zeca
- 50' 0-3 V. Qazaishvili11m
- 57' Jinxian Wang
- 59' Denny Wang Yi
- 65' ▲ Min Zixi ▼ Shen Zigui
- 69' 0-4 V. Qazaishvili · Cryzan
- 71' ▲ Memet Imran ▼ Y. Li
- 72' ▲ Ruan Jingwei ▼ Wang Denny
- 75' Wenneng Xie
- 75' ▲ Wang Tong ▼ Guilherme Madruga
- 76' ▲ Chen Zeshi ▼ Xie Wenneng
- 79' ▲ Zhu Wenchuan ▼ A. Tudorie
- 81' ▲ Chen Pu ▼ Zeca
- 82' Min Zixi 1-4
- 86' 1-5 Cryzan
- 90'+4 Manuel Palacios
- FT1-5
Đội hình
- 45Guo Jiayu 6.9
- 28Wang Denny ▼ 72' 6.3
- 18Liu Yiming 5.7
- 5Park Ji-Su ▼ 46' 7.0
- 61Wang Kang 6.0
- 30Zhong Jinbao 6.3
- 6Long Wei ▼ 46' 6.6
- 22Shen Zigui ▼ 65'
- 10Darlan 6.6
- 11M. Palacios 7.2
- 9A. Tudorie ▼ 79' 5.9
Dự bị 12
- 14Shao Puliang
- 1Wei Minzhe
- 23Hang Ren ▲ 46' 6.7
- 58Ruan Jingwei ▲ 72'
- 52Yu Tianxiang
- 26Zhang Tao
- 13Zheng Kaimu
- 47Min Zixi ⚽ ▲ 65' 7.3
- 8Wang Jinxian ▲ 46' 7.2
- 56Zhang Zhenyang
- 54Zhu Wenchuan ▲ 79'
- 29Zheng Haoqian
- 14Wang Dalei 7.7
- 35Huang Zhengyu 6.7
- 33Gao Zhunyi 7.5
- 5Zheng Zheng ▼ 46' 7.2
- 23Xie Wenneng ▼ 76' 6.5
- 8Guilherme Madruga ▼ 75' 7.0
- 22Y. Li ▼ 71' 6.9
- 11Liu Yang ⚽ 7.5
- 9Cryzan ⚽ ⇢2 10.0
- 10V. Qazaishvili ⚽2 8.6
- 19Zeca ⚽ ▼ 81' 8.5
Dự bị 12
- 51Liu Qiwei
- 32Sun Qihang
- 27Shi Ke
- 6Wang Tong ▲ 75' 6.2
- 31Zhao Jianfei
- 45Chen Zeshi ▲ 76' 6.3
- 21Liu Binbin
- 59Mei Shuaijun
- 41Memet Imran ▲ 71'
- 17Wu Xinghan
- 29Chen Pu ▲ 81' 6.7
- 38R. Merkies ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑730
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm18
6Trúng đích10
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
4Phạt góc7
3Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
6Cứu thua5
423Chuyền bóng482
352Chuyền chính xác400
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
31Trận đấu32
35Ghi được75
64Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận2.34
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai39