Wuhan Three Towns
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shandong Luneng

Wuhan Three Towns vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-2 Shandong Luneng tại Super League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 3, Shandong Luneng thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 11
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Phong độ
LDWDD Wuhan Three Towns
WLWLD Shandong Luneng
  1. 25' 0-1 Xie Wenneng · Cryzan
  2. 42' Aifeierding Aisikaer
  3. HT0-1
  4. 46' Liu Ruofan Liu Yue
  5. 49' Zhunyi Gao
  6. 50' Deng Hanwen · Tao Qianglong 1-1
  7. 59' Liao Lisheng Liu Binbin
  8. 59' Wu Xinghan Gao Zhunyi
  9. 59' 1-2 Cryzan · Xie Wenneng
  10. 60' Denny Wang Yi Zhang Tao
  11. 62' Chao He
  12. 62' Zhengyu Huang
  13. 70' Zhang Hui Asqer Afrden
  14. 70' Yusup Umidjan Deng Hanwen
  15. 71' Chen Yuhao Denny Wang Yi
  16. 85' Chen Pu Xie Wenneng
  17. 90'+11 Ruofan Liu
  18. 90'+6 Pedro Delgado Cryzan
  19. 90'+6 Jia Feifan Li Yuanyi
  20. FT1-2

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 32Liu Dianzuo 8.0
  2. 25Deng Hanwen ▼ 70' 7.0
  3. 23Ren Hang 7.9
  4. 5Park Ji-Soo 7.5
  5. 43Zhang Tao ▼ 60' 7.0
  6. 7Tao Qianglong 7.3
  7. 12Zhang Xiaobin 6.9
  8. 21He Chao 6.2
  9. 19Liu Yue ▼ 46' 6.3
  10. 20Asqer Afrden ▼ 70'
  11. 37Darlan 7.5

Dự bị 12

  1. 8Liu Ruofan ▲ 46' 6.5
  2. 28Denny Wang Yi ▲ 60' 6.3
  3. 16Zhang Hui ▲ 70' 6.6
  4. 40Yusup Umidjan ▲ 70' 6.5
  5. 17Chen Yuhao ▲ 71' 6.9
  6. 6Ablahan Haliq
  7. 13Gao Yunan
  8. 18Liu Yiming
  9. 38Chen Xing
  10. 15Shewketjan Tayir
  11. 42Min Zixi
  12. 33He Tongshuai
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.9
  2. 33Gao Zhunyi ▼ 59' 6.7
  3. 27Shi Ke 6.7
  4. 5Zheng Zheng 6.6
  5. 11Liu Yang 6.6
  6. 10V. Qazaishvili 7.5
  7. 22Li Yuanyi ▼ 90' 6.7
  8. 35Huang Zhengyu 6.7
  9. 23Xie Wenneng ▼ 85' 8.2
  10. 21Liu Binbin ▼ 59' 6.6
  11. 9Cryzan ▼ 90' 9.9

Dự bị 12

  1. 20Liao Lisheng ▲ 59' 7.0
  2. 17Wu Xinghan ▲ 59' 6.9
  3. 29Chen Pu ▲ 85' 6.2
  4. 8Pedro Delgado ▲ 90'
  5. 16Jia Feifan ▲ 90'
  6. 26Liu Shibo
  7. 2Tong Lei
  8. 31Zhao Jianfei
  9. 39Song Long
  10. 30Abudulam Abdurasul
  11. 13Zhang Chi
  12. 18Han Rongze

Thống kê

024
620
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm16
4Trúng đích9
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị0
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
7Cứu thua3
521Chuyền bóng393
430Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền77%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu43
34Ghi được77
48Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu