Shandong Luneng vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 0-0 Wuhan Three Towns tại Super League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 3, Wuhan Three Towns thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- DLDWD Wuhan Three Towns
- -5' Yiming Liu
- 27' Xiaobing Zhang
- 29' Denny Wang Yi
- HT0-0
- 46' ▲ V. Qazaishvili ▼ Xie Wenneng
- 46' ▲ Cryzan ▼ Jia Feifan
- 46' ▲ Li Yuanyi ▼ Abudulam Abdurasul
- 47' Cryzan
- 50' Lisheng Liao
- 56' He Xiaoke
- 57' ▲ Gao Zhunyi ▼ He Xiaoke
- 63' ▲ Huang Zhengyu ▼ Pedro Delgado
- 77' ▲ Liu Yue ▼ Liu Ruofan
- 84' ▲ Ablahan Haliq ▼ Tao Qianglong
- FT0-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 7.2
- 13Zhang Chi 7.9
- 27Shi Ke 7.9
- 31Zhao Jianfei 7.2
- 11Liu Yang 7.3
- 20Liao Lisheng 6.9
- 44He Xiaoke ▼ 57' 6.2
- 16Jia Feifan ▼ 46' 6.7
- 30Abudulam Abdurasul ▼ 46' 6.5
- 23Xie Wenneng ▼ 46' 5.9
- 8Pedro Delgado ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 10V. Qazaishvili ▲ 46' 6.9
- 9Cryzan ▲ 46' 6.9
- 22Li Yuanyi ▲ 46' 6.9
- 33Gao Zhunyi ▲ 57' 6.6
- 35Huang Zhengyu ▲ 63' 6.7
- 2Tong Lei
- 21Liu Binbin
- 1Yu Jinyong
- 26Liu Shibo
- 29Chen Pu
- 3Marcel Scalese
- 28Maiwulang Mijiti
- 32Liu Dianzuo 7.2
- 25Deng Hanwen 7.5
- 23Ren Hang 7.3
- 5Park Ji-Soo 7.9
- 28Denny Wang Yi 7.3
- 8Liu Ruofan ▼ 77' 7.3
- 12Zhang Xiaobin 6.6
- 37Darlan 7.2
- 11Romário Baldé 6.9
- 7Tao Qianglong ▼ 84' 7.3
- 14Joca 6.9
Dự bị 12
- 19Liu Yue ▲ 77' 7.3
- 6Ablahan Haliq ▲ 84' 6.5
- 16Zhang Hui
- 20Asqer Afrden
- 38Chen Xing
- 21He Chao
- 43Zhang Tao
- 35Abdurahman Abdukiram
- 45Huang Zhouxin
- 18Liu Yiming
- 30Liu Yiheng
- 34Xiong Jizheng
Thống kê
03⚑10
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm13
2Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
10Phạt góc4
1Việt vị3
20Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
432Chuyền bóng388
341Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền80%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu31
77Ghi được34
62Thủng lưới48
1.79Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai20