Wuhan Three Towns vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-1 Shandong Luneng tại Super League, 9 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 3, Shandong Luneng thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- WLWLD Shandong Luneng
- 6' ▲ Yan Dinghao ▼ Luo Senwen
- 38' Ademilson · Zhang Xiaobin 1-0
- 42' 1-1 Cryzan · Chen Pu
- 45'+3 Pengfei Xie
- HT1-1
- 46' ▲ Ren Hang ▼ Deng Hanwen
- 46' ▲ M. Fellaini ▼ Liu Binbin
- 46' ▲ Liao Lisheng ▼ Huang Zhengyu
- 64' Zhunyi Gao
- 66' Marouane Fellaini
- 77' ▲ Denny Wang Yi ▼ Gao Zhunyi
- 77' ▲ Tao Qianglong ▼ Davidson
- 84' ▲ Fei Nanduo ▼ Chen Pu
- 84' ▲ Tong Lei ▼ Ji Xiang
- 88' ▲ Zhang Hui ▼ Xie Pengfei
- FT1-1
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 7.3
- 25Deng Hanwen ▼ 46' 6.6
- 18Liu Yiming 7.3
- 3Wallace 6.9
- 6Luo Senwen ▼ 6'
- 12Zhang Xiaobin ⇢ 7.5
- 10N. Stanciu 6.9
- 20Gao Zhunyi ▼ 77' 6.2
- 30Xie Pengfei ▼ 88' 6.9
- 7Ademilson ⚽ 7.3
- 11Davidson ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 8Yan Dinghao ▲ 6' 6.9
- 23Ren Hang ▲ 46' 7.2
- 28Denny Wang Yi ▲ 77' 6.2
- 29Tao Qianglong ▲ 77' 6.3
- 40Zhang Hui ▲ 88'
- 19Zhang Wentao
- 2Li Yang
- 14Luo Jing
- 31Guo Jiayu
- 42Tian Chenglong
- 16Yang Kuo
- 1Wu Fei
- 14Wang Dalei 6.9
- 37Ji Xiang ▼ 84' 6.5
- 27Shi Ke 6.6
- 5Zheng Zheng 6.6
- 11Liu Yang 7.2
- 22Li Yuanyi 6.6
- 10Moisés 6.5
- 35Huang Zhengyu ▼ 46' 6.3
- 21Liu Binbin ▼ 46' 6.3
- 9Cryzan ⚽ 8.2
- 29Chen Pu ⇢ ▼ 84' 7.2
Dự bị 12
- 25M. Fellaini ▲ 46' 6.9
- 20Liao Lisheng ▲ 46' 6.9
- 32Fei Nanduo ▲ 84' 6.6
- 2Tong Lei ▲ 84' 6.3
- 24Hu Jinghang
- 36Duan Liuyu
- 26Liu Shibo
- 13Zhang Chi
- 19Sun Guowen
- 18Han Rongze
- 16Li Hailong
- 39Song Long
Thống kê
02⚑2
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm9
3Trúng đích5
9Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
572Chuyền bóng350
495Chuyền chính xác261
87%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
66Ghi được95
49Thủng lưới45
1.69Bàn thắng mỗi trận2.07
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai56