Shandong Luneng
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Three Towns

Shandong Luneng vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 3, Wuhan Three Towns thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 27
Sân vận động
Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LDWDD Wuhan Three Towns
  1. 27' Long Song
  2. 35' Marouane Fellaini
  3. 39' Xie Wenneng
  4. 43' Abdurasul Abudulam
  5. HT0-0
  6. 46' Li Yuanyi Abudulam Abdurasul
  7. 46' Liao Lisheng Huang Zhengyu
  8. 46' Cryzan Matheus Pato
  9. 46' Wang Tong Xie Wenneng
  10. 49' M. Fellaini · Cryzan 1-0
  11. 59' Zhunyi Gao
  12. 64' Jiang Zhipeng Zhang Xiaobin
  13. 77' Li Yang He Guan
  14. 77' Liu Yiming Yan Dinghao
  15. 83' Zhang Chi Wang Tong
  16. 84' Jadson · Cryzan 2-0
  17. 85' Zhang Wentao Ren Hang
  18. 90'+3 Dalei Wang
  19. 90'+4 2-1 A. Yakubu
  20. FT2-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 8.2
  2. 16Li Hailong 6.7
  3. 4Jadson 7.9
  4. 31Zhao Jianfei 6.3
  5. 39Song Long 6.6
  6. 35Huang Zhengyu ▼ 46' 6.3
  7. 30Abudulam Abdurasul ▼ 46' 6.3
  8. 38Xie Wenneng ▼ 46' 6.6
  9. 25M. Fellaini 7.2
  10. 29Chen Pu 6.7
  11. 8Matheus Pato ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 22Li Yuanyi ▲ 46' 6.2
  2. 20Liao Lisheng ▲ 46' 6.9
  3. 9Cryzan ▲ 46' 8.2
  4. 6Wang Tong ▲ 46' 6.9
  5. 13Zhang Chi ▲ 83' 6.5
  6. 18Han Rongze
  7. 34Jia Feifan
  8. 32Fei Nanduo
  9. 27Shi Ke
  10. 26Liu Shibo
  11. 37Ji Xiang
  12. 24Hu Jinghang
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Takahata
  1. 22Liu Dianzuo 6.5
  2. 26He Guan ▼ 77' 6.9
  3. 23Ren Hang ▼ 85' 6.7
  4. 20Gao Zhunyi 7.0
  5. 25Deng Hanwen 6.9
  6. 8Yan Dinghao ▼ 77' 6.5
  7. 12Zhang Xiaobin ▼ 64' 7.2
  8. 4Wei Shihao 7.0
  9. 30Xie Pengfei 7.7
  10. 9A. Yakubu 7.3
  11. 11Davidson 7.2

Dự bị 11

  1. 15Jiang Zhipeng ▲ 64' 6.2
  2. 2Li Yang ▲ 77' 6.5
  3. 18Liu Yiming ▲ 77' 6.3
  4. 19Zhang Wentao ▲ 85' 6.7
  5. 31Guo Jiayu
  6. 17Chen Yuhao
  7. 45Huang Zhouxin
  8. 32Lü Haidong
  9. 14Luo Jing
  10. 16Yang Kuo
  11. 28Denny Wang Yi

Thống kê

051
510
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm20
5Trúng đích10
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị4
22Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
9Cứu thua3
290Chuyền bóng551
220Chuyền chính xác476
76%Chính xác chuyền86%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
95Ghi được66
45Thủng lưới49
2.07Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu