Wuhan Three Towns
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Shandong Luneng

Wuhan Three Towns vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 2-2 Shandong Luneng tại FA Cup, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 1, hòa 3, Shandong Luneng thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Phong độ
DLDWD Wuhan Three Towns
WLWLD Shandong Luneng
  1. 20' Long Wei · Xu Haofeng 1-0
  2. 34' Adriano Firmino11mhỏng 11m
  3. HT1-0
  4. 46' Chen Pu R. Merkies
  5. 46' Guilherme Madruga Yin Jiaxi
  6. 46' Ming Tian Xu Haofeng
  7. 53' Guilherme Madruga
  8. 61' Wang Jinxian Min Zixi
  9. 61' Gustavo Sauer Long Wei
  10. 62' Memet Imran
  11. 63' Wang Tong Shi Songchen
  12. 63' Huang Zhengyu Memet Imran
  13. 70' J. Cadiz Zheng Haoqian
  14. 70' K. Bevis Zhong Jinbao
  15. 71' 1-1 Liu Yang · V. Qazaishvili
  16. 71' Gao Zhunyi Yang Ruiqi
  17. 91' He Guan Liu Yiming
  18. 91' Peng Xiao Zheng Zheng
  19. 92' Chen Pu
  20. 96' Peng Xiao
  21. 113' J. Cadiz · Adriano Firmino 2-1
  22. 117' 2-2 Cryzan · Zeca
  23. 120'+5 2-3 Guilherme Madruga11m
  24. 120'+5 J. Cadiz11mhỏng 11m
  25. 120'+4 Liu Yang11mhỏng 11m
  26. 120'+4 Wang Jinxian11mhỏng 11m
  27. 120'+3 2-4 V. Qazaishvili11m
  28. 120'+3 Adriano Firmino11m 3-4
  29. 120'+2 3-5 Zeca11m
  30. 120'+2 K. Bevis11m 4-5
  31. 120'+1 4-6 Cryzan11m
  32. 120'+1 Gustavo Sauer11m 5-6
  33. FT2-2

Đội hình

Wuhan Three Towns HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 31Guo Jiayu
  2. 4Xu Haofeng▼ 46'
  3. 19Liu Yiming▼ 91'
  4. 13Zheng Kaimu
  5. 37Wang Kang
  6. 16Min Zixi▼ 61'
  7. 18Zhang Xiaobin
  8. 20Adriano Firmino
  9. 6Long Wei▼ 61'
  10. 9Zheng Haoqian▼ 70'
  11. 30Zhong Jinbao▼ 70'

Dự bị 12

  1. 22Fang Jingqi
  2. 55Z. Li
  3. 15Chen Zhechao
  4. 2He Guan▲ 91'
  5. 23Ming Tian▲ 46'
  6. 7Gustavo Sauer▲ 61'
  7. 12Liao Chengjian
  8. 8Wang Jinxian▲ 61'
  9. 21J. Xiong
  10. 10K. Bevis▲ 70'
  11. 29J. Cadiz▲ 70'
  12. 24L. Jiang
Shandong Luneng HLV: Peng Han
  1. 1Yu Jinyong
  2. 17R. Merkies▼ 46'
  3. 34Yin Jiaxi▼ 46'
  4. 5Zheng Zheng▼ 91'
  5. 15Shi Songchen▼ 63'
  6. 11Liu Yang
  7. 2Yang Ruiqi▼ 71'
  8. 10V. Qazaishvili
  9. 38Memet Imran▼ 63'
  10. 9Cryzan
  11. 19Zeca

Dự bị 11

  1. 36Liu Qiwei
  2. 32Sun Qihang
  3. 14Wang Dalei
  4. 33Gao Zhunyi▲ 71'
  5. 35Huang Zhengyu▲ 63'
  6. 3Peng Xiao▲ 91'
  7. 6Wang Tong▲ 63'
  8. 8Guilherme Madruga▲ 46'
  9. 29Chen Pu▲ 46'
  10. 41J. Lu
  11. 42Y. Peng

Thống kê

00
40

So sánh

8Trận đấu11
15Ghi được18
9Thủng lưới20
1.88Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu