Shijiazhuang Y. J. vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 2-4 Tianjin Teda tại Super League, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 1, hòa 3, Tianjin Teda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 12
- Phong độ
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- LDDWW Tianjin Teda
- 3' Yingjie Zhao
- 11' Pengfei Han
- 15' 0-1 A. Compagno · A. Ademi
- HT0-1
- 46' ▲ V. Solomon-Otabor ▼ Yao Xuchen
- 46' ▲ Wang Zhenghao ▼ Huang Jiahui
- 49' 0-2 A. Compagno · A. Ademi
- 53' Zheng Kaimu 1-2
- 59' ▲ Sun Qinhan ▼ Wen Da
- 63' V. Solomon-Otabor · O. Maritu 2-2
- 71' Sun Qinhan
- 71' ▲ Xie Weijun ▼ Guo Hao
- 71' ▲ I. Fiolić ▼ Ba Dun
- 74' 2-3 A. Compagno · Ming Tian
- 75' Xie Weijun
- 76' Solomon-Otabor Viv
- 77' ▲ Dilumut Tudi ▼ Wang Peng
- 80' 2-4 A. Ademi
- 87' ▲ Yu Yang ▼ Wang Qiuming
- 87' ▲ Shi Yan ▼ A. Compagno
- 88' ▲ Hu Jiali ▼ Zhao Yingjie
- FT2-4
Đội hình
- 14Shao Puliang 6.3
- 17Wen Da ▼ 59' 6.2
- 3S. Sunzu 6.7
- 16Zheng Kaimu ⚽ 7.0
- 32Sun Ming Him 6.3
- 15Wang Peng ▼ 77' 6.5
- 8Zhao Yingjie ▼ 88' 6.7
- 18Yao Xuchen ▼ 46' 6.9
- 9Héber 7.2
- 7Zheng Dalun 7.0
- 10O. Maritu ⇢ 7.6
Dự bị 11
- 31V. Solomon-Otabor ⚽ ▲ 46' 7.2
- 13Sun Qinhan ▲ 59' 6.3
- 11Dilumut Tudi ▲ 77' 6.5
- 33Hu Jiali ▲ 88' 6.6
- 23Li Hong
- 29Han Feng
- 1Sun Jianxiang
- 36Yang Yun
- 27Ma Fuyu
- 26Guo Yunqi
- 20Liu Xinyu
- 22Fang Jingqi 6.5
- 15Ming Tian ⇢ 7.2
- 6Han Pengfei 6.9
- 21M. Škorić 6.9
- 16Yang Zihao 6.7
- 14Huang Jiahui ▼ 46' 6.6
- 29Ba Dun ▼ 71' 6.5
- 36Guo Hao ▼ 71' 6.9
- 30Wang Qiuming ▼ 87' 7.3
- 7A. Ademi ⚽ ⇢2 8.5
- 9A. Compagno ⚽3 ▼ 87' 9.3
Dự bị 12
- 3Wang Zhenghao ▲ 46' 6.3
- 11Xie Weijun ▲ 71' 6.6
- 10I. Fiolić ▲ 71' 6.9
- 5Yu Yang ▲ 87' 6.3
- 40Shi Yan ▲ 87' 6.5
- 23Qian Yumiao
- 19Liu Junxian
- 32Su Yuanjie
- 1Li Yuefeng
- 33Ding Haifeng
- 4Wang Xianjun
- 18Gao Huaze
Thống kê
03⚑5
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
22Dứt điểm9
4Trúng đích5
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị2
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
381Chuyền bóng578
334Chuyền chính xác524
88%Chính xác chuyền91%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
33Ghi được49
58Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai32