Tianjin Teda vs Shijiazhuang Y. J.
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-1 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 16 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 6, hòa 3, Shijiazhuang Y. J. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 11
- Trọng tài
- Ma Ning
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- 12' Song Yue
- 31' ▲ Chen Pu ▼ Zhong Jiyu
- 35' Yuefeng Bai
- HT0-0
- 47' Honglüe Zhao
- 52' Liao Chengjian
- 59' Peng Wang
- 61' ▲ Liu Xinyu ▼ O. Maritu
- 61' ▲ Wang Zihao ▼ Piao Shihao
- 68' ▲ Rong Hao ▼ Hui Jiakang
- 70' Sandro Lima · F. Acheampong 1-0
- 78' ▲ Qian Yumiao ▼ Liu Ruofan
- 78' ▲ Zheng Kaimu ▼ O. Akhmedov
- 81' 1-1 Chen Pu · Liu Xinyu
- 86' Qian Yumiao
- FT1-1
Đội hình
- 27Teng Shangkun 6.3
- 19Bai Yuefeng 7.2
- 15F. Bastians 6.6
- 3Zhao Honglüe 6.9
- 25O. Akhmedov ▼ 78' 7.9
- 17Hui Jiakang ▼ 68' 6.2
- 22Guo Hao 6.3
- 33Song Yue 6.9
- 7F. Acheampong ⇢ 6.6
- 9Sandro Lima ⚽ 7.5
- 16Liu Ruofan ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 14Rong Hao ▲ 68' 6.5
- 23Qian Yumiao ▲ 78' 6.3
- 13Zheng Kaimu ▲ 78' 6.5
- 24Piao Taoyu
- 26Che Shiwei
- 11Xie Weijun
- 29Yang Qipeng
- 30Liu Yang
- 8Xiao Zhi
- 32Su Yuanjie
- 5Qiu Tianyi
- 21Zhao Yingjie
- 14Shao Puliang 6.7
- 3Cao Xuan 6.9
- 13S. Sunzu 7.3
- 19Liao Chengjian 6.9
- 33Piao Shihao ▼ 61' 6.5
- 8Rômulo 6.7
- 18Zheng Zhiyun 7.2
- 15Wang Peng I 6.7
- 22Zhong Jiyu ▼ 31' 6.6
- 10Matheus Nascimento 6.9
- 9O. Maritu ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 21Chen Pu ⚽ ▲ 31' 7.2
- 20Liu Xinyu ▲ 61' 7.3
- 17Wang Zihao ▲ 61' 6.5
- 29Han Feng
- 6Yang Yun
- 27Liu Ziming
- 23Yang Yiming
- 30Ma Chongchong
- 32Chen Zeng
- 11Muriqui
- 28Deng Yubiao
- 4Chen Zitong
Thống kê
04⚑7
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm4
2Trúng đích2
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi20
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
424Chuyền bóng391
335Chuyền chính xác317
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 31 - 12 | +19 | 34 | |
| 1 | 14 | 26 - 11 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | 36 - 19 | +17 | 28 | |
| 2 | 14 | 23 - 15 | +8 | 26 | |
| 3 | 14 | 22 - 19 | +3 | 24 | |
| 3 | 14 | 19 - 11 | +8 | 24 | |
| 4 | 14 | 25 - 23 | +2 | 24 | |
| 4 | 14 | 16 - 15 | +1 | 21 | |
| 5 | 14 | 20 - 20 | 0 | 17 | |
| 5 | 14 | 16 - 16 | 0 | 17 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 6 | 14 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 18 - 21 | -3 | 11 | |
| 7 | 14 | 15 - 27 | -12 | 10 | |
| 8 | 14 | 14 - 33 | -19 | 6 | |
| 8 | 14 | 8 - 30 | -22 | 3 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu25
24Ghi được30
42Thủng lưới37
0.92Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai14