Shijiazhuang Y. J. vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 2-1 Tianjin Teda tại Super League, 21 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 1, hòa 3, Tianjin Teda thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Relegation Round · Vòng 4
- Trọng tài
- Dai Yige
- Phong độ
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- LDDWW Tianjin Teda
- 20' Sabit Abdusalam · Yan Zihao 1-0
- 39' ▲ M. Vejinovic ▼ J. Iloki
- HT1-0
- 46' ▲ Ba Dun ▼ Su Yuanjie
- 46' ▲ Magno Cruz ▼ Chen Kerui
- 46' ▲ Jin Yangyang ▼ Bai Yuefeng
- 50' Sabit Abdusalam
- 59' ▲ Zhang Xiangshuo ▼ Bughrahan Skandar
- 66' Pengfei Xie
- 66' Marko Vejinović
- 70' ▲ Lan Jingxuan ▼ Shi Yan
- 76' O. Maritu · Xie Pengfei 2-0
- 78' 2-1 Jin Yangyang · Ba Dun
- 84' ▲ Zang Yifeng ▼ Xie Pengfei
- 84' ▲ Lin Chuangyi ▼ Sabit Abdusalam
- 85' Piao Shihao
- 90'+6 Puliang Shao
- 90'+3 Yang Liu
- 90'+3 Wangsong Tan
- 90'+4 ▲ Chen Zhongliu ▼ Guo Hao
- 90'+4 ▲ Liu Xinyu ▼ O. Maritu
- FT2-1
Đội hình
- 14Shao Puliang 6.3
- 6Yang Yun 7.3
- 13S. Sunzu 7.2
- 30Liu Yang 6.6
- 5Yan Zihao ⇢ 6.9
- 17Piao Shihao 6.9
- 11Xie Pengfei ⇢ ▼ 84' 6.5
- 22Guo Hao ▼ 90' 6.9
- 15Sabit Abdusalam ⚽ ▼ 84' 7.7
- 39O. Maritu ⚽ ▼ 90' 7.6
- 37Bughrahan Skandar ▼ 59' 7.0
Dự bị 12
- 33Zhang Xiangshuo ▲ 59' 6.3
- 7Zang Yifeng ▲ 84' 6.7
- 8Lin Chuangyi ▲ 84' 6.3
- 31Chen Zhongliu ▲ 90'
- 20Liu Xinyu ▲ 90'
- 32Zhao Xuebin
- 21Zhang Aokai
- 29Han Feng
- 12Luo Jing
- 23Yang Yiming
- 26Guo Yunqi
- 27Ma Fuyu
- 22Fang Jingqi 6.7
- 19Bai Yuefeng ▼ 46' 6.9
- 28Tan Wangsong 6.9
- 8Zhao Yingjie 6.9
- 20Wang Jia'nan 6.9
- 3Li Songyi 7.2
- 17J. Iloki ▼ 39' 6.7
- 31Chen Kerui ▼ 46' 6.7
- 6Gao Jiarun 6.5
- 32Su Yuanjie ▼ 46' 6.3
- 40Shi Yan ▼ 70' 6.7
Dự bị 12
- 10M. Vejinovic ▲ 39' 6.9
- 29Ba Dun ▲ 46' 6.9
- 12Magno Cruz ▲ 46' 6.9
- 21Jin Yangyang ⚽ ▲ 46' 7.2
- 14Lan Jingxuan ▲ 70' 6.6
- 11Xie Weijun
- 5Qiu Tianyi
- 7Zhou Tong
- 33Song Yue
- 27Teng Shangkun
- 24Piao Taoyu
- 23Qian Yumiao
Thống kê
05⚑5
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm17
4Trúng đích3
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn8
5Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
2Cứu thua2
397Chuyền bóng554
320Chuyền chính xác465
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 30 - 10 | +20 | 33 | |
| 2 | 22 | 42 - 14 | +28 | 45 | |
| 3 | 22 | 47 - 17 | +30 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 20 | +11 | 39 | |
| 5 | 22 | 26 - 28 | -2 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 5 | 14 | 21 - 17 | +4 | 22 | |
| 6 | 14 | 16 - 28 | -12 | 11 | |
| 6 | 22 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 6 | 22 | 23 - 30 | -7 | 20 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 14 | 13 - 23 | -10 | 10 | |
| 7 | 14 | 11 - 29 | -18 | 9 | |
| 8 | 14 | 12 - 29 | -17 | 7 | |
| 8 | 22 | 15 - 28 | -13 | 25 | |
| 8 | 14 | 6 - 34 | -28 | 7 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round
So sánh
24Trận đấu24
31Ghi được21
36Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai14