Shijiazhuang Y. J.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tianjin Teda

Shijiazhuang Y. J. vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Shijiazhuang Y. J. 1-1 Tianjin Teda tại Super League, 11 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shijiazhuang Y. J. thắng 1, hòa 3, Tianjin Teda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 16
Phong độ
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
LDDWW Tianjin Teda
  1. 4' O. Maritu · Wang Peng 1-0
  2. 7' 1-1 Farley Rosa · Zhao Yingjie
  3. HT1-1
  4. 46' Ba Dun Chang Feiya
  5. 58' Sun Qinhan Piao Shihao
  6. 58' Fran Mérida Wang Qiuming
  7. 58' R. Berić Zhao Yingjie
  8. 68' David Andújar
  9. 72' Xie Weijun
  10. 75' Yang Xiaotian Zhao Honglüe
  11. 75' Yu Yang Qian Yumiao
  12. 79' Robert Berić
  13. 82' Gao Huaze Farley Rosa
  14. 85' Xiaotian Yang
  15. FT1-1

Đội hình

Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Zhao Junzhe
  1. 14Shao Puliang 6.3
  2. 6Yang Yun 7.0
  3. 16Zheng Kaimu 7.2
  4. 30Liu Yang 6.9
  5. 17Piao Shihao ▼ 58' 6.5
  6. 15Wang Peng 7.9
  7. 19G. Zhukov 7.2
  8. 3Zhao Honglüe ▼ 75' 7.3
  9. 10O. Maritu 7.3
  10. 31D. Owusu-Sekyere 7.3
  11. 9J. Locadia 6.5

Dự bị 12

  1. 13Sun Qinhan ▲ 58' 6.5
  2. 28Yang Xiaotian ▲ 75' 6.9
  3. 22Wu Wei
  4. 33Zhang Xiangshuo
  5. 27Ma Fuyu
  6. 20Liu Xinyu
  7. 29Han Feng
  8. 18Yao Xuchen
  9. 2Li Peng
  10. 8Lin Chuangyi
  11. 24He Youzu
  12. 25Zhang Yue
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 26Xu Jiamin 7.0
  2. 23Qian Yumiao ▼ 75' 6.5
  3. 4Yang Fan 6.9
  4. 2David Andújar 7.0
  5. 32Su Yuanjie 7.2
  6. 31Tian Yinong 6.9
  7. 8Zhao Yingjie ▼ 58' 7.5
  8. 19Chang Feiya ▼ 46' 6.9
  9. 30Wang Qiuming ▼ 58' 6.3
  10. 10Farley Rosa ▼ 82' 7.5
  11. 11Xie Weijun 6.9

Dự bị 12

  1. 29Ba Dun ▲ 46' 6.6
  2. 38Fran Mérida ▲ 58' 6.5
  3. 9R. Berić ▲ 58' 6.7
  4. 5Yu Yang ▲ 75' 6.2
  5. 18Gao Huaze ▲ 82' 6.7
  6. 36Guo Hao
  7. 40Shi Yan
  8. 24Piao Taoyu
  9. 7Leng Jixuan
  10. 22Fang Jingqi
  11. 16Yang Zihao
  12. 20Wang Jianan

Thống kê

019
630
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
9Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
384Chuyền bóng483
319Chuyền chính xác421
83%Chính xác chuyền87%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
30Ghi được42
62Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu