Tianjin Teda vs Shijiazhuang Y. J.
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 3-0 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 12 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 6, hòa 3, Shijiazhuang Y. J. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Meixian Tsang Hin-chi Stadium, Meixian
- Trọng tài
- Wang Jing
- Phong độ
- LDDWW Tianjin Teda
- DLDLL Shijiazhuang Y. J.
- 21' Zhao Yingjie · Su Yuanjie 1-0
- 41' Zang Yifeng
- 45'+1 Chuangyi Lin
- HT1-0
- 46' ▲ Shi Yan ▼ Sun Xuelong
- 46' ▲ Cao Haiqing ▼ Piao Shihao
- 54' Piao Taoyu · Farley Rosa 2-0
- 59' ▲ Tian Yinong ▼ Zhou Tong
- 59' ▲ R. Berič ▼ Xie Weijun
- 61' ▲ Zheng Kaimu ▼ Zhang Xiangshuo
- 73' ▲ He Youzu ▼ Zang Yifeng
- 77' Jiamin Xu
- 81' ▲ Bughrahan Iskandar ▼ Ma Fuyu
- 81' ▲ Sabit Abdusalam ▼ Jiang Zhe
- 82' ▲ Bai Yuefeng ▼ Zhang Wei
- 87' ▲ Gao Jiarun ▼ Piao Taoyu
- 90'+2 Shi Yan · Farley Rosa 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 26Xu Jiamin 7.2
- 27Zhang Wei ▼ 82' 6.9
- 4Yang Fan 6.9
- 33Song Yue 7.5
- 8Zhao Yingjie ⚽ 7.6
- 18Farley Rosa ⇢2 8.2
- 7Zhou Tong ▼ 59' 6.9
- 32Su Yuanjie ⇢ 7.5
- 24Piao Taoyu ⚽ ▼ 87' 7.3
- 37Sun Xuelong ▼ 46' 6.7
- 11Xie Weijun ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 40Shi Yan ⚽ ▲ 46' 7.5
- 31Tian Yinong ▲ 59' 6.3
- 9R. Berič ▲ 59' 6.9
- 19Bai Yuefeng ▲ 82' 6.3
- 6Gao Jiarun ▲ 87'
- 16Yang Zihao
- 10Eder
- 17Zhou Zheng
- 22Fang Jingqi
- 5Qiu Tianyi
- 20Wang Jia'nan
- 3Wang Zhenghao
- 14Shao Puliang 6.9
- 6Yang Yun 6.2
- 28Yang Xiaotian 7.0
- 21Jiang Zhe ▼ 81' 6.7
- 17Piao Shihao ▼ 46' 6.9
- 23Yang Yiming 6.5
- 8Lin Chuangyi 6.2
- 27Ma Fuyu ▼ 81' 6.2
- 33Zhang Xiangshuo ▼ 61' 6.2
- 7Zang Yifeng ▼ 73' 7.0
- 10O. Maritu 6.9
Dự bị 12
- 3Cao Haiqing ▲ 46' 6.2
- 16Zheng Kaimu ▲ 61' 6.7
- 24He Youzu ▲ 73' 6.7
- 11Bughrahan Iskandar ▲ 81' 6.2
- 15Sabit Abdusalam ▲ 81' 6.7
- 32Zhao Xuebin
- 9S. Mihajlović
- 25Zhang Yue
- 31Chen Zhongliu
- 2Wang Peng
- 29Han Feng
- 30Liu Yang
Thống kê
01⚑6
⚑301
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
8Trúng đích3
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
6Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
549Chuyền bóng422
481Chuyền chính xác355
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
49Ghi được56
42Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai26