Tianjin Teda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shijiazhuang Y. J.

Tianjin Teda vs Shijiazhuang Y. J.

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-1 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 6, hòa 3, Shijiazhuang Y. J. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 1
Sân vận động
Tianjin Olympic Center Stadium, Tianjin
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
  1. 29' Tian Ming
  2. 38' David Andújar
  3. 43' 0-1 J. Locadia · D. Owusu-Sekyere
  4. HT0-1
  5. 46' Zhao Honglüe Yang Xiaotian
  6. 70' Wang Jianan Ming Tian
  7. 70' Xie Weijun Tian Yinong
  8. 70' Sun Qinhan Piao Shihao
  9. 70' Liu Xinyu O. Maritu
  10. 74' Peng Wang
  11. 80' Ba Dun 1-1
  12. 81' G. Zhukov Wang Peng
  13. 82' Dun Ba
  14. 87' Gao Huaze Su Yuanjie
  15. 87' Han Pengfei Farley Rosa
  16. FT1-1

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 26Xu Jiamin 6.2
  2. 15Ming Tian ▼ 70' 6.3
  3. 4Yang Fan 7.2
  4. 2David Andújar 7.2
  5. 32Su Yuanjie ▼ 87' 6.5
  6. 38Fran Mérida 8.5
  7. 31Tian Yinong ▼ 70' 6.6
  8. 10Farley Rosa ▼ 87' 7.2
  9. 30Wang Qiuming 6.2
  10. 29Ba Dun 7.7
  11. 9R. Berić 7.0

Dự bị 12

  1. 20Wang Jianan ▲ 70' 7.0
  2. 11Xie Weijun ▲ 70' 6.9
  3. 18Gao Huaze ▲ 87'
  4. 6Han Pengfei ▲ 87'
  5. 19Chang Feiya
  6. 24Piao Taoyu
  7. 5Yu Yang
  8. 8Zhao Yingjie
  9. 22Fang Jingqi
  10. 36Guo Hao
  11. 21Zhang Xingliang
  12. 40Shi Yan
Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Zhao Junzhe
  1. 14Shao Puliang 6.9
  2. 6Yang Yun 6.7
  3. 16Zheng Kaimu 7.2
  4. 30Liu Yang 7.2
  5. 17Piao Shihao ▼ 70' 6.5
  6. 15Wang Peng ▼ 81' 6.9
  7. 21M. Škorić 7.3
  8. 28Yang Xiaotian ▼ 46' 6.9
  9. 10O. Maritu ▼ 70' 6.9
  10. 9J. Locadia 7.5
  11. 31D. Owusu-Sekyere 6.9

Dự bị 12

  1. 3Zhao Honglüe ▲ 46' 6.7
  2. 13Sun Qinhan ▲ 70' 6.2
  3. 20Liu Xinyu ▲ 70' 6.6
  4. 19G. Zhukov ▲ 81' 7.3
  5. 5Yan Zihao
  6. 24He Youzu
  7. 18Yao Xuchen
  8. 29Han Feng
  9. 1Sun Jianxiang
  10. 8Lin Chuangyi
  11. 7Zang Yifeng
  12. 2Li Peng

Thống kê

037
310
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm8
4Trúng đích1
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
495Chuyền bóng288
415Chuyền chính xác206
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
42Ghi được30
31Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu