Tianjin Teda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shijiazhuang Y. J.

Tianjin Teda vs Shijiazhuang Y. J.

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-0 Shijiazhuang Y. J. tại Super League, 3 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 6, hòa 3, Shijiazhuang Y. J. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Relegation Round · Vòng 8
Trọng tài
Tang Shunqi
Phong độ
LDDWW Tianjin Teda
DLDLL Shijiazhuang Y. J.
  1. 23' J. Iloki Ba Dun
  2. 35' A. Senghor O. Maritu
  3. HT0-0
  4. 50' Kaimu Zheng
  5. 60' Xie Weijun Zhao Yingjie
  6. 60' Magno Cruz Su Yuanjie
  7. 72' Songyi Li
  8. 75' Yang Wanshun Wang Zhenghao
  9. 75' Lan Jingxuan Wang Jianan
  10. 80' Zang Yifeng Luo Jing
  11. 80' Sabit Abdusalam Zheng Kaimu
  12. 85' Xie Weijun 1-0
  13. 87' Yang Yiming S. Sunzu
  14. 88' Yang Liu
  15. 88' Yan Zihao Zheng Zhiyun
  16. 90'+3 Magno Cruz
  17. 90'+3 Marko Vejinović
  18. FT1-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.2
  2. 8Zhao Yingjie ▼ 60' 6.9
  3. 20Wang Jia'nan 6.9
  4. 3Li Songyi 7.2
  5. 2Wang Zhenghao ▼ 75' 6.6
  6. 10M. Vejinovic 8.3
  7. 7Zhou Tong 7.3
  8. 29Ba Dun ▼ 23' 6.6
  9. 6Gao Jiarun 7.2
  10. 33Song Yue 6.6
  11. 32Su Yuanjie ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 17J. Iloki ▲ 23' 6.6
  2. 11Xie Weijun ▲ 60' 7.2
  3. 12Magno Cruz ▲ 60' 6.9
  4. 15Yang Wanshun ▲ 75' 6.3
  5. 14Lan Jingxuan ▲ 75' 6.3
  6. 21Jin Yangyang
  7. 19Bai Yuefeng
  8. 5Qiu Tianyi
  9. 31Chen Kerui
  10. 27Teng Shangkun
  11. 24Piao Taoyu
  12. 4Li Haoran
Shijiazhuang Y. J. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Šapurić
  1. 14Shao Puliang 7.2
  2. 13S. Sunzu ▼ 87' 7.5
  3. 30Liu Yang 7.3
  4. 16Zheng Kaimu ▼ 80' 6.3
  5. 19Liao Chengjian 7.0
  6. 31Chen Zhongliu 7.2
  7. 12Luo Jing ▼ 80' 6.9
  8. 8Lin Chuangyi 7.0
  9. 18Zheng Zhiyun ▼ 88' 6.9
  10. 39O. Maritu ▼ 35' 6.3
  11. 37Bughrahan Skandar 6.7

Dự bị 12

  1. 28A. Senghor ▲ 35' 6.3
  2. 7Zang Yifeng ▲ 80' 6.3
  3. 15Sabit Abdusalam ▲ 80' 6.6
  4. 23Yang Yiming ▲ 87'
  5. 5Yan Zihao ▲ 88'
  6. 22Guo Hao
  7. 17Piao Shihao
  8. 29Han Feng
  9. 33Zhang Xiangshuo
  10. 20Liu Xinyu
  11. 21Zhang Aokai
  12. 26Guo Yunqi

Thống kê

035
220
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm7
5Trúng đích1
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
5Phạt góc2
5Việt vị0
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
447Chuyền bóng536
390Chuyền chính xác464
87%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shandong Luneng
14 30 - 10 +20 33
2
SHANGHAI SIPG
22 42 - 14 +28 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 47 - 17 +30 44
4
Changchun Yatai
22 31 - 20 +11 39
5
Bắc Kinh Quốc An
22 26 - 28 -2 33
5
Henan Jianye
14 13 - 14 -1 18
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
14 21 - 17 +4 22
6
Chongqing Lifan
14 16 - 28 -12 11
6
Shenzhen Ruby FC
22 33 - 29 +4 32
6
Wuhan Zall
22 23 - 30 -7 20
7
Guangzhou R&F
22 32 - 31 +1 29
7
Shijiazhuang Y. J.
14 13 - 23 -10 10
7
Tianjin Teda
14 11 - 29 -18 9
8
Dalian Aerbin
14 12 - 29 -17 7
8
Hà Bắc Hoa Hạ Hạnh Phúc
22 15 - 28 -13 25
8
Qingdao Huanghai
14 6 - 34 -28 7
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
21Ghi được31
37Thủng lưới36
0.88Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu