Dalian Aerbin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Luneng

Dalian Aerbin vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-0 Shandong Luneng tại Super League, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 3, hòa 1, Shandong Luneng thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 26
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
WLWLD Shandong Luneng
  1. 34' Xie Wenneng
  2. HT0-0
  3. 46' Yan Xiangchuang Lü Zhuoyi
  4. 46' Chen Pu Huang Zhengyu
  5. 46' Jadson Sun Guowen
  6. 63' Fei Nanduo Xie Wenneng
  7. 63' Moisés Cryzan
  8. 74' Chen Rong Zhu Ting
  9. 78' Wang Yu B. Tsonev
  10. 90'+6 Yan Wu
  11. 90'+1 Lin Longchang Yan Xiangchuang
  12. FT0-0

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 7.9
  2. 11S. Mamba 6.7
  3. 13Wang Yaopeng 8.0
  4. 6Wang Xianjun 7.3
  5. 8Zhu Ting ▼ 74' 6.9
  6. 5Wu Wei 6.7
  7. 31Lü Peng 7.0
  8. 23Shang Yin 6.5
  9. 10B. Tsonev ▼ 78' 6.3
  10. 38Lü Zhuoyi ▼ 46' 6.5
  11. 17C. Manzoki 6.2

Dự bị 12

  1. 39Yan Xiangchuang ▲ 46' 6.6
  2. 22Chen Rong ▲ 74' 6.3
  3. 35Wang Yu ▲ 78' 6.2
  4. 2Lin Longchang ▲ 90'
  5. 28Fei Yu
  6. 1Zhang Chong
  7. 26Cui Ming'an
  8. 15Zhao Jianbo
  9. 20Wang Tengda
  10. 40N. Bosančić
  11. 3Zhao Jia'nan
  12. 16Liu Le
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 14Wang Dalei 6.9
  2. 6Wang Tong 7.7
  3. 27Shi Ke 7.5
  4. 5Zheng Zheng 7.7
  5. 19Sun Guowen ▼ 46' 6.6
  6. 35Huang Zhengyu ▼ 46' 7.2
  7. 22Li Yuanyi 7.3
  8. 38Xie Wenneng ▼ 63' 5.9
  9. 20Liao Lisheng 7.3
  10. 9Cryzan ▼ 63' 7.2
  11. 25M. Fellaini 6.9

Dự bị 12

  1. 29Chen Pu ▲ 46' 6.9
  2. 4Jadson ▲ 46' 7.2
  3. 32Fei Nanduo ▲ 63' 6.6
  4. 10Moisés ▲ 63' 6.7
  5. 39Song Long
  6. 13Zhang Chi
  7. 34Jia Feifan
  8. 8Matheus Pato
  9. 37Ji Xiang
  10. 18Han Rongze
  11. 2Tong Lei
  12. 31Zhao Jianfei

Thống kê

012
1210
33%Kiểm soát bóng67%
3Dứt điểm14
0Trúng đích3
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
2Phạt góc12
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
224Chuyền bóng436
122Chuyền chính xác324
54%Chính xác chuyền74%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
30Ghi được95
50Thủng lưới45
0.88Bàn thắng mỗi trận2.07
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu