Dalian Aerbin vs Shandong Luneng
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-3 Shandong Luneng tại Super League, 10 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 3, hòa 1, Shandong Luneng thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 10
- Sân vận động
- Mission Hills Football Base Stadium, Haikou
- Trọng tài
- Zhen Wei
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- WLWLD Shandong Luneng
- 13' ▲ Liao Lisheng ▼ Son Jun-Ho
- 41' 0-1 Liao Lisheng
- 45'+2 Jiahui Huang
- HT0-1
- 46' ▲ Chen Pu ▼ Jin Jingdao
- 52' 0-2 M. Fellaini · Cryzan
- 62' Tong Wang
- 69' Yupeng He
- 69' ▲ Wang Tengda ▼ Shang Yin
- 72' ▲ Liu Yang ▼ Liu Binbin
- 73' ▲ Shan Huanhuan ▼ He Yupeng
- 73' ▲ Zhao Jianbo ▼ Yan Xiangchuang
- 82' ▲ Wu Wei ▼ Lü Peng
- 82' ▲ Lü Zhuoyi ▼ Lin Liangming
- 83' 0-3 Cryzan · Liu Yang
- 90'+3 Yu Fei
- 90'+3 Chen Pu
- 90'+1 Zhu Ting · Shan Huanhuan 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1Zhang Chong 7.0
- 8Zhu Ting ⚽ 7.3
- 22Dong Yanfeng 6.6
- 18He Yupeng ▼ 73' 6.3
- 14Huang Jiahui 6.3
- 31Lü Peng ▼ 82' 6.3
- 39Yan Xiangchuang ▼ 73' 6.9
- 28Fei Yu 6.7
- 7Lin Liangming ▼ 82' 6.3
- 6Wang Xianjun 6.3
- 23Shang Yin ▼ 69' 6.7
Dự bị 12
- 20Wang Tengda ▲ 69' 6.7
- 9Shan Huanhuan ▲ 73' 6.9
- 15Zhao Jianbo ▲ 73' 6.5
- 5Wu Wei ▲ 82' 6.3
- 38Lü Zhuoyi ▲ 82' 6.3
- 32Kudirat Ablet
- 37Ning Hao
- 3Shan Pengfei
- 12Zhang Jiansheng
- 2Lin Longchang
- 26Cui Ming'an
- 13Wang Yaopeng
- 14Wang Dalei 6.2
- 5Zheng Zheng 7.0
- 27Shi Ke 6.9
- 6Wang Tong 7.0
- 25M. Fellaini ⚽ 7.9
- 10Moisés 7.3
- 37Ji Xiang 6.7
- 33Jin Jingdao ▼ 46' 6.6
- 21Liu Binbin ▼ 72' 6.9
- 28Son Jun-Ho ▼ 13' 6.7
- 9Cryzan ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 11
- 8Liao Lisheng ⚽ ▲ 13' 8.0
- 29Chen Pu ▲ 46' 6.5
- 11Liu Yang ▲ 72' 6.3
- 30Abudulam Abdurasul
- 1Li Guanxi
- 36Duan Liuyu
- 18Han Rongze
- 20Fang Hao
- 16Li Hailong
- 31Zhao Jianfei
- 13Zhang Chi
Thống kê
03⚑3
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm11
1Trúng đích8
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị4
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua0
332Chuyền bóng413
250Chuyền chính xác332
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu46
51Ghi được104
51Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận2.26
7Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai58