Shandong Luneng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dalian Aerbin

Shandong Luneng vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 0-1 Dalian Aerbin tại Super League, 14 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 1, Dalian Aerbin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 5
Trọng tài
Ning Ma, China
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 15' Yannick Carrasco
  2. 30' Wu Xinghan Chen Kerui
  3. 44' 0-1 N. Mushekwi
  4. HT0-1
  5. 46' Zhang Chi Tian Xin
  6. 52' Xiaogang Zhu
  7. 56' Shuai Li
  8. 76' Shuai Li
  9. 76' Shuai Li
  10. 78' Zheng Long Wang Jinxian
  11. 87' Zhao Jianfei Zhou Haibin
  12. 90' Yupeng He
  13. 90'+3 He Yupeng Yang Fangzhi
  14. 90'+1 Yang Fangzhi Qin Sheng
  15. FT0-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 14Wang Dalei 6.4
  2. 35Dai Lin 6.5
  3. 4Gil 7.5
  4. 6Wang Tong
  5. 11Liu Yang
  6. 18Zhou Haibin ▼ 87' 6.8
  7. 22Hao Junmin 8.0
  8. 28Chen Kerui ▼ 30'
  9. 9G. Pellè 7.3
  10. 23Roger Guedes 7.0
  11. 32Tian Xin ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 17Wu Xinghan ▲ 30' 7.0
  2. 13Zhang Chi ▲ 46' 6.8
  3. 31Zhao Jianfei ▲ 87' 6.5
  4. 5Zheng Zheng
  5. 40Li Guanxi
  6. 33Jin Jingdao
  7. 20Han Rongze
Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Choi Kang-Hee
  1. 1Zhang Chong 8.9
  2. 25Li Jianbin
  3. 35Yang Shanping 7.5
  4. 2Zhao Mingjian
  5. 4Li Shuai
  6. 17M. Hamšík 7.0
  7. 6Zhu Xiaogang 6.8
  8. 16Qin Sheng ▼ 90' 6.1
  9. 10Y. Carrasco 7.5
  10. 20Wang Jinxian ▼ 78'
  11. 30N. Mushekwi 7.4

Dự bị 7

  1. 31Zheng Long ▲ 78' 6.6
  2. 18He Yupeng ▲ 90'
  3. 38Yang Fangzhi ▲ 90'
  4. 8Zhu Ting
  5. 19Yu Ziqian
  6. 13Wang Yaopeng
  7. 7Zhao Xuri

Thống kê

0012
751
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm7
9Trúng đích2
6Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
12Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
330Chuyền bóng257
247Chuyền chính xác182
75%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 68 - 24 +44 72
2
Bắc Kinh Quốc An
30 60 - 26 +34 70
3
SHANGHAI SIPG
30 62 - 26 +36 66
4
Jiangsu Suning
30 60 - 41 +19 53
5
Shandong Luneng
30 55 - 35 +20 51
6
Wuhan Zall
30 41 - 41 0 44
7
Tianjin Teda
30 43 - 45 -2 41
8
Henan Jianye
30 41 - 46 -5 41
9
Dalian Aerbin
30 44 - 51 -7 38
10
Chongqing Lifan
30 36 - 47 -11 36
11
Hebei Zhongji
30 37 - 55 -18 33
12
Guangzhou R&F
30 54 - 72 -18 32
13
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 43 - 57 -14 30
14
Tianjin Songjiang
30 40 - 53 -13 25
15
Shenzhen Ruby FC
30 31 - 57 -26 21
16
Beijing Renhe
30 26 - 65 -39 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
83Ghi được53
54Thủng lưới54
1.84Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu