Shandong Luneng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dalian Aerbin

Shandong Luneng vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 0-1 Dalian Aerbin tại Super League, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 1, Dalian Aerbin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 8
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Trọng tài
Ai Kun
Phong độ
WLWLD Shandong Luneng
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 9' Bo Sun
  2. 40' Zheng Zheng
  3. 41' Liu Junshuai Zheng Zheng
  4. HT0-0
  5. 46' Wu Xinghan Liu Binbin
  6. 54' Hao Junmin T. Kádár
  7. 54' Leonardo Jin Jingdao
  8. 62' 0-1 Lin Liangming · Sun Bo
  9. 65' Guo Tianyu Duan Liuyu
  10. 69' Junmin Hao
  11. 70' Cui Ming'an Sun Bo
  12. 80' Yaopeng Wang
  13. 84' He Yupeng Lin Liangming
  14. 89' Wu Wei M. Hamšík
  15. FT0-1

Đội hình

Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 18Han Rongze 7.9
  2. 5Zheng Zheng ▼ 41' 6.9
  3. 4T. Kádár ▼ 54' 6.8
  4. 11Liu Yang 6.4
  5. 25M. Fellaini 6.9
  6. 13Zhang Chi 6.7
  7. 10Moisés 7.5
  8. 33Jin Jingdao ▼ 54' 6.4
  9. 21Liu Binbin ▼ 46' 6.6
  10. 9G. Pellè 7.4
  11. 36Duan Liuyu ▼ 65' 6.8

Dự bị 12

  1. 3Liu Junshuai ▲ 41' 6.6
  2. 17Wu Xinghan ▲ 46' 7.3
  3. 22Hao Junmin ▲ 54' 6.4
  4. 20Leonardo ▲ 54' 6.8
  5. 7Guo Tianyu ▲ 65' 7.5
  6. 29Liu Chaoyang
  7. 31Zhao Jianfei
  8. 8Yao Junsheng
  9. 1Li Guanxi
  10. 14Wang Dalei
  11. 19Song Wenjie
  12. 6Wang Tong
Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rafael Benítez
  1. 1Zhang Chong 8.1
  2. 30M. Danielsson 7.5
  3. 13Wang Yaopeng 6.9
  4. 16Tong Lei 6.9
  5. 7Zhao Xuri 6.9
  6. 17M. Hamšík ▼ 89' 7.4
  7. 11Sun Guowen 7.0
  8. 29Sun Bo ▼ 70' 7.1
  9. 28Lin Liangming ▼ 84' 7.4
  10. 9S. Rondón 6.8
  11. 10S. Larsson 7.3

Dự bị 12

  1. 26Cui Ming'an ▲ 70' 6.9
  2. 18He Yupeng ▲ 84' 6.3
  3. 5Wu Wei ▲ 89'
  4. 33Wang Xianjun
  5. 14Huang Jiahui
  6. 23Li Xuebo
  7. 3Shan Pengfei
  8. 41Zhao Jianbo
  9. 36Zhou Xiao
  10. 50Wang Zhen'ao
  11. 40Zhu Jiaxuan
  12. 32Xu Jiamin

Thống kê

026
220
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm18
5Trúng đích8
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
7Cứu thua5
467Chuyền bóng342
370Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền75%

So sánh

28Trận đấu23
56Ghi được28
32Thủng lưới39
2Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu