Shandong Luneng vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 2-0 Dalian Aerbin tại Super League, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 1, Dalian Aerbin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Jinan Olympic Sports Center Stadium, Ji'nan
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LLLDL Dalian Aerbin
- 15' Yuanyi Li
- 30' Zhenao Wang
- 36' M. Fellaini · Li Yuanyi 1-0
- 45'+1 Huang Zhengyu · Cryzan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Hu Jinghang ▼ Li Yuanyi
- 46' ▲ Liao Lisheng ▼ Liu Binbin
- 46' ▲ Shang Yin ▼ S. Mamba
- 46' ▲ N. Bosančić ▼ Huang Jiahui
- 72' ▲ Sun Guowen ▼ Chen Pu
- 73' ▲ Ji Xiang ▼ Liu Yang
- 75' ▲ Tong Lei ▼ Wang Tong
- 79' Nemanja Bosančić
- 83' ▲ Lü Zhuoyi ▼ Yan Xiangchuang
- 90' Hu Jinghang
- 90'+1 ▲ Wang Tengda ▼ Lü Peng
- FT2-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 7.3
- 6Wang Tong ▼ 75' 7.3
- 27Shi Ke 7.3
- 5Zheng Zheng 7.2
- 11Liu Yang ▼ 73' 7.2
- 22Li Yuanyi ⇢ ▼ 46' 6.9
- 35Huang Zhengyu ⚽ 7.5
- 21Liu Binbin ▼ 46' 6.9
- 9Cryzan ⇢ 7.9
- 29Chen Pu ▼ 72' 6.9
- 25M. Fellaini ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 24Hu Jinghang ▲ 46' 6.9
- 20Liao Lisheng ▲ 46' 7.0
- 19Sun Guowen ▲ 72' 6.5
- 37Ji Xiang ▲ 73' 6.6
- 2Tong Lei ▲ 75' 6.3
- 36Duan Liuyu
- 39Song Long
- 18Han Rongze
- 26Liu Shibo
- 32Fei Nanduo
- 16Li Hailong
- 13Zhang Chi
- 30Wu Yan 6.7
- 18He Yupeng 6.2
- 4Vas Núñez 6.6
- 14Huang Jiahui ▼ 46' 6.9
- 2Lin Longchang 6.2
- 19Wang Zhen'ao 6.3
- 11S. Mamba ▼ 46' 6.2
- 10B. Tsonev 6.9
- 31Lü Peng ▼ 90' 6.5
- 7Lin Liangming 6.2
- 39Yan Xiangchuang ▼ 83' 6.5
Dự bị 12
- 23Shang Yin ▲ 46' 6.2
- 40N. Bosančić ▲ 46' 6.9
- 38Lü Zhuoyi ▲ 83' 6.5
- 20Wang Tengda ▲ 90'
- 28Fei Yu
- 32Kudirat Ablet
- 17C. Manzoki
- 8Zhu Ting
- 3Zhao Jianan
- 6Wang Xianjun
- 5Wu Wei
- 35Wang Yu
Thống kê
02⚑5
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm4
5Trúng đích1
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
478Chuyền bóng386
377Chuyền chính xác278
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu34
95Ghi được30
45Thủng lưới50
2.07Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn15
56Hiệp hai17