Dalian Aerbin
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Shandong Luneng

Dalian Aerbin vs Shandong Luneng

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 2-3 Shandong Luneng tại Super League, 26 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 3, hòa 1, Shandong Luneng thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 1
Trọng tài
Wang Di
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
WLWLD Shandong Luneng
  1. 21' Yanfeng Dong
  2. HT0-0
  3. 53' Guo Tianyu Wu Xinghan
  4. 53' Liu Binbin Duan Liuyu
  5. 58' He Yupeng Zheng Long
  6. 58' S. Rondón · Tong Lei 1-0
  7. 63' Zhang Chi Hao Junmin
  8. 69' Sam Larsson
  9. 74' Liu Yang Wang Tong
  10. 79' 1-1 M. Fellaini · Liu Binbin
  11. 81' Wang Jinxian S. Larsson
  12. 83' 1-2 M. Fellaini · Moisés
  13. 86' 1-3 M. Fellaini · Moisés
  14. 88' Cui Ming'an Wu Wei
  15. 88' Sun Bo Lin Liangming
  16. 90'+3 M. Danielsson 2-3
  17. FT2-3

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rafael Benítez
  1. 1Zhang Chong 5.9
  2. 30M. Danielsson 7.1
  3. 16Tong Lei 7.2
  4. 22Dong Yanfeng 6.2
  5. 17M. Hamšík 7.1
  6. 31Zheng Long ▼ 58' 6.9
  7. 11Sun Guowen 6.8
  8. 28Lin Liangming ▼ 88' 6.1
  9. 5Wu Wei ▼ 88' 6.4
  10. 9S. Rondón 7.2
  11. 10S. Larsson ▼ 81' 6.9

Dự bị 11

  1. 18He Yupeng ▲ 58' 6.3
  2. 20Wang Jinxian ▲ 81'
  3. 26Cui Ming'an ▲ 88'
  4. 29Sun Bo ▲ 88'
  5. 3Shan Pengfei
  6. 32Xu Jiamin
  7. 23Li Xuebo
  8. 14Huang Jiahui
  9. 13Wang Yaopeng
  10. 7Zhao Xuri
  11. 4Li Shuai
Shandong Luneng Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 18Han Rongze 6.2
  2. 5Zheng Zheng 6.9
  3. 39Song Long 6.4
  4. 6Wang Tong ▼ 74'
  5. 3Liu Junshuai 6.1
  6. 25M. Fellaini ⚽3 9.4
  7. 22Hao Junmin ▼ 63' 7.0
  8. 10Moisés ⇢2 8.5
  9. 33Jin Jingdao 6.7
  10. 17Wu Xinghan ▼ 53' 6.7
  11. 36Duan Liuyu ▼ 53' 7.0

Dự bị 12

  1. 7Guo Tianyu ▲ 53' 6.4
  2. 21Liu Binbin ▲ 53' 7.2
  3. 13Zhang Chi ▲ 63' 6.4
  4. 11Liu Yang ▲ 74' 6.1
  5. 4T. Kádár
  6. 35Dai Lin
  7. 31Zhao Jianfei
  8. 9G. Pellè
  9. 29Liu Chaoyang
  10. 1Li Guanxi
  11. 14Wang Dalei
  12. 8Yao Junsheng

Thống kê

025
600
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm15
3Trúng đích4
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
379Chuyền bóng541
293Chuyền chính xác453
77%Chính xác chuyền84%

So sánh

23Trận đấu28
28Ghi được56
39Thủng lưới32
1.22Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu