Shandong Luneng vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Shandong Luneng 3-0 Dalian Aerbin tại Super League, 21 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shandong Luneng thắng 6, hòa 1, Dalian Aerbin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 5
- Trọng tài
- Huang Yi
- Phong độ
- WLWLD Shandong Luneng
- LLLDL Dalian Aerbin
- HT0-0
- 46' ▲ Liu Yang ▼ Chen Pu
- 46' ▲ M. Fellaini ▼ Jadson
- 46' ▲ Zhu Ting ▼ Shang Yin
- 46' ▲ Huang Jiahui ▼ Song Zhiwei
- 56' ▲ Qi Tianyu ▼ Liu Binbin
- 62' Peng Lü
- 65' ▲ Wang Yu ▼ Lü Peng
- 68' M. Fellaini · Son Jun-Ho 1-0
- 76' ▲ Liao Lisheng ▼ Wang Tong
- 79' ▲ Cui Ming'an ▼ Fei Yu
- 79' ▲ Zhao Jianbo ▼ Yan Xiangchuang
- 85' Moisés · Cryzan 2-0
- 89' ▲ Zhang Chi ▼ Jin Jingdao
- 90'+3 Qi Tianyu · Moisés 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 14Wang Dalei 7.3
- 39Song Long 7.3
- 27Shi Ke 7.3
- 6Wang Tong ▼ 76' 7.0
- 4Jadson ▼ 46' 7.0
- 10Moisés ⚽ ⇢ 9.2
- 33Jin Jingdao ▼ 89' 6.3
- 21Liu Binbin ▼ 56' 6.6
- 28Son Jun-Ho ⇢ 7.9
- 29Chen Pu ▼ 46' 6.9
- 9Cryzan ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 11Liu Yang ▲ 46' 6.2
- 25M. Fellaini ⚽ ▲ 46' 7.5
- 15Qi Tianyu ⚽ ▲ 56' 7.6
- 8Liao Lisheng ▲ 76' 6.7
- 13Zhang Chi ▲ 89'
- 36Duan Liuyu
- 20Fang Hao
- 18Han Rongze
- 1Li Guanxi
- 16Li Hailong
- 31Zhao Jianfei
- 34Huang Cong
- 1Zhang Chong 6.2
- 2Lin Longchang 6.2
- 22Dong Yanfeng 6.3
- 31Lü Peng ▼ 65' 6.0
- 39Yan Xiangchuang ▼ 79' 6.7
- 11Sun Guowen 6.6
- 28Fei Yu ▼ 79' 6.6
- 33Song Zhiwei ▼ 46' 6.9
- 7Lin Liangming 6.6
- 23Shang Yin ▼ 46' 6.5
- 19Wang Zhen'ao 6.7
Dự bị 12
- 8Zhu Ting ▲ 46' 6.5
- 14Huang Jiahui ▲ 46' 6.2
- 35Wang Yu ▲ 65' 6.3
- 26Cui Ming'an ▲ 79' 6.7
- 15Zhao Jianbo ▲ 79' 6.7
- 18He Yupeng
- 3Shan Pengfei
- 5Wu Wei
- 32Kudirat Ablet
- 20Wang Tengda
- 36Wang Jinshuai
- 13Wang Yaopeng
Thống kê
00⚑9
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm6
5Trúng đích1
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
9Phạt góc4
5Việt vị1
10Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
409Chuyền bóng287
295Chuyền chính xác189
72%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu35
104Ghi được51
55Thủng lưới51
2.26Bàn thắng mỗi trận1.46
22Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn21
58Hiệp hai28