Tianjin Teda
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dalian Aerbin

Tianjin Teda vs Dalian Aerbin

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-0 Dalian Aerbin tại Super League, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 4, hòa 0, Dalian Aerbin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Phong độ
LLDDW Tianjin Teda
LLLDL Dalian Aerbin
  1. 5' Guo Hao 1-0
  2. 16' Qian Yumiao
  3. 23' Yin Shang
  4. 25' Hao Guo
  5. 30' Manzoki Lobi
  6. HT1-0
  7. 46' Wang Qiuming Tian Yinong
  8. 46' Yan Xiangchuang Wang Yu
  9. 60' Fran Mérida P. Vitanov
  10. 60' Xie Weijun Chang Feiya
  11. 70' Yang Fan Qian Yumiao
  12. 73' Ting Zhu
  13. 82' Lü Zhuoyi Wu Wei
  14. 82' Shan Huanhuan C. Manzoki
  15. 86' Farley Rosa R. Berić
  16. 89' Lilley Nunez Vasudeva Das
  17. 90'+6 Fran Mérida
  18. 90' Zhao Jianbo Shang Yin
  19. FT1-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.7
  2. 23Qian Yumiao ▼ 70' 6.6
  3. 6Han Pengfei 7.5
  4. 2David Andújar 7.3
  5. 16Yang Zihao 6.6
  6. 31Tian Yinong ▼ 46' 6.7
  7. 19Chang Feiya ▼ 60' 6.6
  8. 36Guo Hao 7.7
  9. 34P. Vitanov ▼ 60' 6.2
  10. 29Ba Dun 6.6
  11. 9R. Berić ▼ 86' 6.2

Dự bị 12

  1. 30Wang Qiuming ▲ 46' 6.7
  2. 38Fran Mérida ▲ 60' 6.3
  3. 11Xie Weijun ▲ 60' 6.9
  4. 4Yang Fan ▲ 70' 6.6
  5. 10Farley Rosa ▲ 86' 6.7
  6. 25Yan Bingliang
  7. 20Wang Jianan
  8. 24Piao Taoyu
  9. 40Shi Yan
  10. 3Wang Zhenghao
  11. 8Zhao Yingjie
  12. 17Sun Xuelong
Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 6.6
  2. 11S. Mamba 7.3
  3. 4Vas Núñez 6.7
  4. 13Wang Yaopeng 6.6
  5. 8Zhu Ting 6.3
  6. 10B. Tsonev 7.7
  7. 5Wu Wei ▼ 82' 6.6
  8. 35Wang Yu ▼ 46' 6.2
  9. 31Lü Peng 7.0
  10. 23Shang Yin ▼ 90' 6.6
  11. 17C. Manzoki ▼ 82' 6.6

Dự bị 12

  1. 39Yan Xiangchuang ▲ 46' 6.9
  2. 38Lü Zhuoyi ▲ 82' 6.3
  3. 9Shan Huanhuan ▲ 82' 6.6
  4. 15Zhao Jianbo ▲ 90'
  5. 16Liu Le
  6. 3Zhao Jia'nan
  7. 1Zhang Chong
  8. 2Lin Longchang
  9. 26Cui Ming'an
  10. 22Chen Rong
  11. 6Wang Xianjun
  12. 40N. Bosančić

Thống kê

032
331
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm16
3Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
2Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
374Chuyền bóng359
282Chuyền chính xác276
75%Chính xác chuyền77%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
42Ghi được30
31Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu