Tianjin Teda vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-3 Dalian Aerbin tại Super League, 3 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 4, hòa 0, Dalian Aerbin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 11
- Trọng tài
- Li Haixin
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- LLLDL Dalian Aerbin
- 7' 0-1 Tao Qianglong · Zheng Long
- 12' Zhen Cong
- 39' ▲ Li Haoran ▼ Bai Yuefeng
- 42' Song Yue
- HT0-1
- 46' ▲ Ba Dun ▼ Song Yue
- 46' ▲ Zhao Yingjie ▼ Cong Zhen
- 46' ▲ Magno Cruz ▼ Su Yuanjie
- 46' ▲ Cui Ming'an ▼ Zhao Xuri
- 59' ▲ Tan Wangsong ▼ Qian Yumiao
- 63' 0-2 E. Boateng11m
- 66' ▲ Wang Zhen'ao ▼ Zheng Long
- 68' 0-3 Lin Liangming · Tong Lei
- 71' ▲ Sun Bo ▼ Tao Qianglong
- 74' Pengfei Shan
- 82' ▲ Huang Jiahui ▼ Lin Liangming
- 83' ▲ Zhao Jianbo ▼ E. Boateng
- 85' Tong Zhou
- 90'+2 Magno Cruz · Li Haoran 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 22Fang Jingqi 6.2
- 19Bai Yuefeng ▼ 39' 6.3
- 44T. Kádár 7.3
- 21Jin Yangyang 6.2
- 7Zhou Tong 6.6
- 17J. Iloki 6.9
- 31Chen Kerui 7.2
- 39Cong Zhen ▼ 46' 6.2
- 23Qian Yumiao ▼ 59' 7.0
- 33Song Yue ▼ 46' 6.6
- 32Su Yuanjie ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 4Li Haoran ▲ 39' 6.5
- 29Ba Dun ▲ 46' 6.7
- 8Zhao Yingjie ▲ 46' 6.3
- 12Magno Cruz ⚽ ▲ 46' 7.3
- 28Tan Wangsong ▲ 59' 6.2
- 6Gao Jiarun
- 15Yang Wanshun
- 40Shi Yan
- 27Teng Shangkun
- 20Wang Jia'nan
- 11Xie Weijun
- 3Li Songyi
- 12Xu Jiamin 6.6
- 3Shan Pengfei 6.2
- 13Wang Yaopeng 6.6
- 16Tong Lei ⇢ 7.7
- 22Dong Yanfeng 7.0
- 7Zhao Xuri ▼ 46' 6.6
- 31Zheng Long ⇢ ▼ 66' 7.3
- 28Lin Liangming ⚽ ▼ 82' 7.3
- 5Wu Wei 6.2
- 21E. Boateng ⚽ ▼ 83' 7.3
- 24Tao Qianglong ⚽ ▼ 71' 7.0
Dự bị 12
- 26Cui Ming'an ▲ 46' 6.6
- 34Wang Zhen'ao ▲ 66' 5.9
- 29Sun Bo ▲ 71' 6.9
- 14Huang Jiahui ▲ 82' 6.7
- 15Zhao Jianbo ▲ 83' 6.3
- 20Wang Jinxian
- 37Yang Haoyu
- 66Wang Yu
- 33Wang Xianjun
- 4Li Shuai
- 1Zhang Chong
- 9Shan Huanhuan
Thống kê
03⚑2
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
6Dứt điểm8
4Trúng đích6
2Chệch đích0
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
541Chuyền bóng369
462Chuyền chính xác301
85%Chính xác chuyền82%
So sánh
24Trận đấu28
21Ghi được26
37Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận0.93
7Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai17