Tianjin Teda vs Dalian Aerbin
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-2 Dalian Aerbin tại Super League, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 4, hòa 0, Dalian Aerbin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · 9th-12th Place Play-offs
- Sân vận động
- Dalian Sports Center, Dalian
- Trọng tài
- Wang Zhe
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- LLLDL Dalian Aerbin
- 10' Jailson Siqueira
- 20' 0-1 Lin Liangming
- 36' Song Yue
- 44' 0-2 E. Boateng
- HT0-2
- 46' ▲ Piao Taoyu ▼ Bai Yuefeng
- 73' ▲ Tong Lei ▼ Lin Liangming
- 74' ▲ Zhao Yingjie ▼ Che Shiwei
- 78' Song Yue 1-2
- 83' Long Zheng
- 85' ▲ Sun Bo ▼ Zheng Long
- 86' Yang Liu
- 86' Guowen Sun
- 87' Shangkun Teng
- 90' Yingjie Zhao
- 90' Frank Acheampong
- 90' Kaimu Zheng
- 90' Guowen Sun
- 90' Tong Lei
- 90' Guowen Sun
- 90' Jiamin Xu
- 90'+11 ▲ Li Xuebo ▼ Wang Yaopeng
- FT1-2
Đội hình
- 27Teng Shangkun 6.7
- 19Bai Yuefeng ▼ 46' 6.2
- 30Liu Yang 6.5
- 13Zheng Kaimu 6.9
- 26Che Shiwei ▼ 74' 7.2
- 60Jiang Shenglong 6.9
- 33Song Yue ⚽ 6.6
- 7F. Acheampong 6.9
- 9Sandro Lima 6.9
- 16Liu Ruofan 7.5
- 32Su Yuanjie 6.3
Dự bị 12
- 24Piao Taoyu ▲ 46' 6.9
- 21Zhao Yingjie ▲ 74' 6.9
- 2Wang Zhenghao
- 5Qiu Tianyi
- 11Xie Weijun
- 22Guo Hao
- 28Tan Wangsong
- 17Hui Jiakang
- 20Mao Haoyu
- 1Du Jia
- 35Lan Jingxuan
- 8Xiao Zhi
- 32Xu Jiamin 6.9
- 30M. Danielsson 7.5
- 13Wang Yaopeng ▼ 90' 6.9
- 4Li Shuai 6.7
- 7Zhao Xuri 7.0
- 31Zheng Long ▼ 85' 6.9
- 11Sun Guowen 6.7
- 12Jaílson 6.6
- 28Lin Liangming ⚽ ▼ 73' 7.2
- 10S. Larsson 6.3
- 21E. Boateng ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 16Tong Lei ▲ 73' 6.5
- 29Sun Bo ▲ 85' 6.7
- 23Li Xuebo ▲ 90'
- 1Zhang Chong
- 22Dong Yanfeng
- 5Wu Wei
- 14Huang Jiahui
- 26Cui Ming'an
- 3Shan Pengfei
- 18He Yupeng
- 20Wang Jinxian
- 40Zhu Jiaxuan
Thống kê
15⚑7
⚑552
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm14
5Trúng đích6
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
7Phạt góc5
4Việt vị0
16Phạm lỗi21
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ2
4Cứu thua4
278Chuyền bóng426
184Chuyền chính xác332
66%Chính xác chuyền78%
So sánh
26Trận đấu23
24Ghi được28
42Thủng lưới39
0.92Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai14