Dalian Aerbin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tianjin Teda

Dalian Aerbin vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-1 Tianjin Teda tại Super League, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 6, hòa 0, Tianjin Teda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 10
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
LLDDW Tianjin Teda
  1. 12' Pengfei Han
  2. 25' Borislav Tsonev
  3. 43' David Andújar
  4. HT0-0
  5. 46' R. Berić Farley Rosa
  6. 56' Longchang Lin
  7. 66' Wang Yu N. Bosančić
  8. 74' Fei Yu Lü Peng
  9. 80' Shi Yan Fran Mérida
  10. 80' Guo Hao Wang Qiuming
  11. 85' Robert Berić
  12. 88' Yinong Tian
  13. 88' Gao Huaze Ba Dun
  14. 90'+3 Yan Xiangchuang C. Manzoki
  15. 90'+3 Song Zhiwei B. Tsonev
  16. 90'+5 0-1 Song Zhiweiphản lưới
  17. FT0-1

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 6.5
  2. 18He Yupeng 6.3
  3. 14Huang Jiahui 6.9
  4. 2Lin Longchang 6.2
  5. 19Wang Zhen'ao 6.3
  6. 40N. Bosančić ▼ 66' 6.6
  7. 31Lü Peng ▼ 74' 7.3
  8. 11S. Mamba 6.6
  9. 10B. Tsonev ▼ 90' 7.2
  10. 7Lin Liangming 6.3
  11. 17C. Manzoki ▼ 90' 6.6

Dự bị 12

  1. 35Wang Yu ▲ 66' 6.2
  2. 28Fei Yu ▲ 74' 6.3
  3. 39Yan Xiangchuang ▲ 90'
  4. 33Song Zhiwei ▲ 90'
  5. 23Shang Yin
  6. 20Wang Tengda
  7. 3Zhao Jianan
  8. 16Liu Le
  9. 32Kudirat Ablet
  10. 38Lü Zhuoyi
  11. 8Zhu Ting
  12. 6Wang Xianjun
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 26Xu Jiamin 7.2
  2. 15Ming Tian 7.0
  3. 6Han Pengfei 7.0
  4. 2David Andújar 7.0
  5. 32Su Yuanjie 7.5
  6. 31Tian Yinong 7.2
  7. 38Fran Mérida ▼ 80' 7.0
  8. 10Farley Rosa ▼ 46' 6.6
  9. 30Wang Qiuming ▼ 80' 6.3
  10. 29Ba Dun ▼ 88' 6.5
  11. 11Xie Weijun 7.2

Dự bị 12

  1. 9R. Berić ▲ 46' 6.9
  2. 40Shi Yan ▲ 80' 6.6
  3. 36Guo Hao ▲ 80' 6.5
  4. 18Gao Huaze ▲ 88' 6.7
  5. 22Fang Jingqi
  6. 23Qian Yumiao
  7. 8Zhao Yingjie
  8. 5Yu Yang
  9. 7Leng Jixuan
  10. 4Yang Fan
  11. 20Wang Jianan
  12. 24Piao Taoyu

Thống kê

028
040
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm9
2Trúng đích1
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
258Chuyền bóng431
163Chuyền chính xác346
63%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
30Ghi được42
50Thủng lưới31
0.88Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu