Dalian Aerbin vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-2 Tianjin Teda tại Super League, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 6, hòa 0, Tianjin Teda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Trọng tài
- Ma Li
- Phong độ
- LLLDL Dalian Aerbin
- LLDDW Tianjin Teda
- 13' 0-1 Wang Qiuming · Farley Rosa
- 43' Yu Fei
- 45' David Andújar
- HT0-1
- 46' ▲ Lü Zhuoyi ▼ Liu Le
- 46' ▲ Shang Yin ▼ S. Mamba
- 54' ▲ Yan Xiangchuang ▼ Fei Yu
- 64' ▲ Shi Yan ▼ Farley Rosa
- 71' Jingqi Fang
- 74' ▲ Piao Taoyu ▼ Wang Qiuming
- 80' Lilley Nunez Vasudeva Das
- 81' 0-2 David Andújar · Piao Taoyu
- 86' ▲ Zhou Tong ▼ Ba Dun
- 86' ▲ R. Berič ▼ Xie Weijun
- 90'+4 Fran Mérida
- FT0-2
Đội hình
- 30Wu Yan 6.0
- 44Vas Núñez 7.9
- 24Liu Le ▼ 46' 6.3
- 22Dong Yanfeng 6.5
- 31Lü Peng 6.6
- 11Sun Guowen 6.7
- 28Fei Yu ▼ 54' 6.6
- 10B. Tsonev 7.0
- 7Lin Liangming 6.7
- 17S. Mamba ▼ 46' 6.6
- 45C. Manzoki 6.3
Dự bị 12
- 38Lü Zhuoyi ▲ 46' 6.2
- 23Shang Yin ▲ 46' 6.3
- 39Yan Xiangchuang ▲ 54' 6.6
- 18He Yupeng
- 33Song Zhiwei
- 6Wang Xianjun
- 20Wang Tengda
- 21Gui Zihan
- 1Zhang Chong
- 37Ning Hao
- 2Lin Longchang
- 25Feng Zeyuan
- 22Fang Jingqi 7.3
- 2David Andújar ⚽ 7.9
- 33Song Yue 6.9
- 3Wang Zhenghao 7.2
- 38Fran Mérida 6.2
- 18Farley Rosa ⇢ ▼ 64' 7.2
- 30Wang Qiuming ⚽ ▼ 74' 7.5
- 29Ba Dun ▼ 86' 7.0
- 31Tian Yinong 6.9
- 32Su Yuanjie 6.9
- 11Xie Weijun ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 40Shi Yan ▲ 64' 6.6
- 24Piao Taoyu ▲ 74' 6.9
- 7Zhou Tong ▲ 86'
- 9R. Berič ▲ 86'
- 17Zhou Zheng
- 23Qian Yumiao
- 6Gao Jiarun
- 21Zhang Xingliang
- 27Zhang Wei
- 5Qiu Tianyi
- 25Yan Bingliang
- 26Xu Jiamin
Thống kê
02⚑3
⚑130
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm4
2Trúng đích2
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
406Chuyền bóng277
285Chuyền chính xác163
70%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 91 - 28 | +63 | 78 | |
| 2 | 34 | 87 - 29 | +58 | 78 | |
| 3 | 34 | 64 - 28 | +36 | 65 | |
| 4 | 34 | 55 - 25 | +30 | 65 | |
| 5 | 34 | 49 - 28 | +21 | 65 | |
| 6 | 34 | 60 - 32 | +28 | 59 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 58 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 41 | +2 | 49 | |
| 10 | 34 | 42 - 34 | +8 | 47 | |
| 11 | 34 | 49 - 53 | -4 | 45 | |
| 12 | 34 | 47 - 51 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 14 | 34 | 29 - 74 | -45 | 30 | |
| 15 | 34 | 32 - 62 | -30 | 23 | |
| 16 | 34 | 34 - 71 | -37 | 19 | |
| 17 | 34 | 24 - 63 | -39 | 17 | |
| 18 | 34 | 18 - 115 | -97 | -3 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
51Ghi được49
51Thủng lưới42
1.46Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai30