Dalian Aerbin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tianjin Teda

Dalian Aerbin vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-0 Tianjin Teda tại Super League, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 6, hòa 0, Tianjin Teda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 4
Trọng tài
Li Haixin
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
LLDDW Tianjin Teda
  1. 25' Qian Yumiao
  2. 38' Cui Ming'an Zhao Xuri
  3. HT0-0
  4. 55' Tao Qianglong Wang Jinxian
  5. 55' He Yupeng Shan Pengfei
  6. 62' Li Xiang Xie Weijun
  7. 62' Zhao Yingjie Chen Kerui
  8. 65' Shangkun Teng
  9. 75' Sun Bo Shan Huanhuan
  10. 76' Yang Wanshun Yang Zihao
  11. 76' Piao Taoyu J. Iloki
  12. 80' M. Danielsson 1-0
  13. 88' Qiu Tianyi Gao Jiarun
  14. FT1-0

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: José González
  1. 1Zhang Chong 7.3
  2. 30M. Danielsson 7.7
  3. 3Shan Pengfei ▼ 55' 6.9
  4. 22Dong Yanfeng 6.3
  5. 7Zhao Xuri ▼ 38' 6.7
  6. 31Zheng Long 7.7
  7. 11Sun Guowen 7.5
  8. 20Wang Jinxian ▼ 55' 6.7
  9. 28Lin Liangming 6.9
  10. 5Wu Wei 7.2
  11. 9Shan Huanhuan ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 26Cui Ming'an ▲ 38' 6.6
  2. 24Tao Qianglong ▲ 55' 6.6
  3. 18He Yupeng ▲ 55' 6.5
  4. 29Sun Bo ▲ 75' 6.5
  5. 37Yang Haoyu
  6. 14Huang Jiahui
  7. 12Xu Jiamin
  8. 27Yang Pengju
  9. 33Wang Xianjun
  10. 34Wang Zhen'ao
  11. 40Zhu Jiaxuan
  12. 17Zhang Jiansheng
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 27Teng Shangkun 6.9
  2. 44T. Kádár 7.5
  3. 3Li Songyi 7.3
  4. 37Yang Zihao ▼ 76' 7.0
  5. 17J. Iloki ▼ 76' 6.9
  6. 29Ba Dun 6.7
  7. 31Chen Kerui ▼ 62' 6.9
  8. 6Gao Jiarun ▼ 88' 6.6
  9. 23Qian Yumiao 6.3
  10. 32Su Yuanjie 6.9
  11. 11Xie Weijun ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 16Li Xiang ▲ 62' 6.6
  2. 8Zhao Yingjie ▲ 62' 6.6
  3. 15Yang Wanshun ▲ 76' 6.5
  4. 24Piao Taoyu ▲ 76' 6.9
  5. 5Qiu Tianyi ▲ 88'
  6. 30Fan Xuyang
  7. 28Tan Wangsong
  8. 14Lan Jingxuan
  9. 22Fang Jingqi
  10. 36Yang Lichun
  11. 2Wang Zhenghao
  12. 13Zhou Qiming

Thống kê

007
220
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm6
3Trúng đích1
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
434Chuyền bóng461
358Chuyền chính xác379
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

28Trận đấu24
26Ghi được21
43Thủng lưới37
0.93Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu