Dalian Aerbin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Tianjin Teda

Dalian Aerbin vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 0-2 Tianjin Teda tại Super League, 26 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dalian Aerbin thắng 6, hòa 0, Tianjin Teda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · 9th-12th Place Play-offs
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Trọng tài
Ma Li
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
LLDDW Tianjin Teda
  1. 12' 0-1 F. Acheampong
  2. 17' Emmanuel Boateng
  3. 38' Yuanjie Su
  4. 42' 0-2 F. Acheampong · Zheng Kaimu
  5. HT0-2
  6. 49' Frank Acheampong
  7. 56' Guo Hao Che Shiwei
  8. 58' Qian Yumiao
  9. 65' Sun Bo Zheng Long
  10. 65' Zhao Xuri Cui Mingan
  11. 71' Xuri Zhao
  12. 80' Bai Yuefeng Qian Yumiao
  13. 83' Tong Lei Sun Guowen
  14. 85' Qiu Tianyi Jiang Shenglong
  15. 85' Xie Weijun Sandro Lima
  16. FT0-2

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rafael Benítez
  1. 1Zhang Chong 5.6
  2. 30M. Danielsson 7.2
  3. 13Wang Yaopeng 6.3
  4. 4Li Shuai
  5. 31Zheng Long ▼ 65' 6.9
  6. 11Sun Guowen ▼ 83' 7.5
  7. 26Cui Ming'an 6.6
  8. 12Jaílson 7.2
  9. 28Lin Liangming 6.6
  10. 10S. Larsson 7.2
  11. 21E. Boateng 7.0

Dự bị 12

  1. 29Sun Bo ▲ 65' 6.7
  2. 7Zhao Xuri ▲ 65' 7.0
  3. 16Tong Lei ▲ 83' 6.6
  4. 23Li Xuebo
  5. 3Shan Pengfei
  6. 5Wu Wei
  7. 32Xu Jiamin
  8. 20Wang Jinxian
  9. 18He Yupeng
  10. 40Zhu Jiaxuan
  11. 33Wang Xianjun
  12. 14Huang Jiahui
Tianjin Teda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Wang Baoshan
  1. 27Teng Shangkun 7.3
  2. 30Liu Yang 7.3
  3. 13Zheng Kaimu 7.3
  4. 26Che Shiwei ▼ 56' 6.3
  5. 60Jiang Shenglong ▼ 85' 7.2
  6. 23Qian Yumiao ▼ 80' 6.3
  7. 33Song Yue 6.6
  8. 7F. Acheampong ⚽2 8.5
  9. 9Sandro Lima ▼ 85' 6.7
  10. 16Liu Ruofan 6.7
  11. 32Su Yuanjie 6.6

Dự bị 12

  1. 22Guo Hao ▲ 56'
  2. 19Bai Yuefeng ▲ 80'
  3. 5Qiu Tianyi ▲ 85'
  4. 11Xie Weijun ▲ 85' 6.9
  5. 41Hu Haoran
  6. 21Zhao Yingjie
  7. 35Lan Jingxuan
  8. 8Xiao Zhi
  9. 1Du Jia
  10. 2Wang Zhenghao
  11. 24Piao Taoyu
  12. 20Mao Haoyu

Thống kê

027
530
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm10
2Trúng đích4
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị0
21Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
482Chuyền bóng223
406Chuyền chính xác142
84%Chính xác chuyền64%

So sánh

23Trận đấu26
28Ghi được24
39Thủng lưới42
1.22Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu