Dongguan United vs Hebei Kungfu
Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-2 Hebei Kungfu tại League One, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 1, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 19
- Phong độ
- LLLDL Dongguan United
- WWWWD Hebei Kungfu
- 2' 0-1 Dominic Vinicius · Zheng Zhiyun
- 5' 0-2 T. Conraad · Song Haoyu
- 9' ▲ Huang Chuqi ▼ Y. Huang
- 17' Qian Yumiao
- 36' J. Tato
- 45'+4 Zheng Zhiyun
- HT0-2
- 46' ▲ Zhang Xingbo ▼ N. Benavides
- 52' M. Deletic11m 1-2
- 61' ▲ Zhou Wenhao ▼ B. Liu
- 61' ▲ Chen Hao-Wei ▼ Ma Junliang
- 66' ▲ Li Jingrun ▼ P. Shan
- 73' Chen Hao-Wei
- 74' ▲ Zhong Ziqin ▼ Xu Yue
- 76' Zhang Xingbo
- 83' ▲ Aniwar Abduwahap ▼ R. Antwi
- 84' ▲ Chang Feiya ▼
- 84' ▲ Pan Kui ▼ Zheng Zhiyun
- 84' ▲ C. Zhao ▼ T. Conraad
- 90'+7 H. Liu
- 90'+7 Li Ya'nan
- FT1-2
Đội hình
- 36Shi Xiaton
- 2Qian Yumiao
- 12Liu Zongyuan
- 19H. Liu
- 15N. Benavides ▼ 46'
- 24M. Deletic
- 29Xu Yue ▼ 74'
- 16Li Ruiyue
- 44R. Antwi ▼ 83'
- 42Y. Huang ▼ 9'
- 11M. Ndiaye
Dự bị 12
- 26Ge Yifan
- 5Jin Liangkuan
- 22Z. Jiang
- 13Zhang Xingbo ▲ 46'
- 10Zhong Ziqin ▲ 74'
- 37Shi Liang
- 3W. Jiang
- 25Aniwar Abduwahap ▲ 83'
- 28B. Yin
- 9Chang Feiya ▲ 84'
- 30Huang Chuqi ▲ 9'
- 14Zheng Junwei
- 19Li Ya'nan
- 12Song Haoyu
- 29P. Shan ▼ 66'
- 5Niu Ziyi
- 27Hakimhan Ernar
- 18Zheng Zhiyun ▼ 84'
- 39B. Liu ▼ 61'
- 28Zhang Yudong
- 26Ma Junliang ▼ 61'
- 31Dominic Vinicius
- 7T. Conraad ▼ 84'
Dự bị 12
- 13Li Xuebo
- 33Y. Li
- 3Li Jingrun ▲ 66'
- 4Pan Kui ▲ 84'
- 25I. Kurban
- 17Sun Weizhe
- 10H. Vidal
- 15C. Zhao ▲ 84'
- 30Zhou Wenhao ▲ 61'
- 9Guo Lingzi
- 14X. Jiayi
- 38Chen Hao-Wei ▲ 61'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 46 - 19 | +27 | 51 | |
| 2 | 23 | 38 - 24 | +14 | 43 | |
| 3 | 22 | 38 - 26 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 19 | +12 | 39 | |
| 5 | 23 | 32 - 25 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 24 | +9 | 32 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 29 | |
| 8 | 23 | 19 - 24 | -5 | 28 | |
| 9 | 22 | 36 - 37 | -1 | 28 | |
| 10 | 22 | 29 - 33 | -4 | 26 | |
| 11 | 21 | 32 - 28 | +4 | 26 | |
| 12 | 23 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 13 | 23 | 34 - 45 | -11 | 22 | |
| 14 | 23 | 20 - 30 | -10 | 21 | |
| 15 | 23 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 23 | 23 - 48 | -25 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
9Ghi được12
25Thủng lưới8
0.82Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai3