Hebei Kungfu
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Dongguan United

Hebei Kungfu vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 2-2 Dongguan United tại League One, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 3, hòa 3, Dongguan United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Phong độ
WWWWD Hebei Kungfu
LLLDL Dongguan United
  1. 13' Zhang Xingbo Zhang Zhihao
  2. 32' 0-1 Huang Chuqi · N. Albarracin
  3. 37' Dankler11m 1-1
  4. 45' Yang Yun 2-1
  5. HT2-1
  6. 53' 2-2 N. Albarracin11m
  7. 59' He Mingli
  8. 59' Olavio Wang Jingbin
  9. 59' Gao Huaze Liu Ziming
  10. 70' Chen Guokang Huang Chuqi
  11. 80' An Yifei
  12. 83' Liu Xinyu N. Albarracin
  13. 90'+6 Yang Chao
  14. 90'+2 Z. Zhao J. Ayovi
  15. 90'+2 Zheng Junwei Yao-hsing Yu
  16. FT2-2

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 22Lin Xiang
  2. 39Xu Junchi
  3. 20Liu Le
  4. 14Ma Chongchong
  5. 19H. Liu
  6. 36Yang Yun
  7. 33Dankler
  8. 10An Yifei
  9. 29Wang Jingbin ▼ 59'
  10. 7Liu Ziming ▼ 59'
  11. 8J. Ayovi ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 1Nie Xuran
  2. 2Deng Jiajie
  3. 4Pan Kui
  4. 9Olavio ▲ 59'
  5. 11Zhu Haiwei
  6. 21Zhan Sainan
  7. 23Ouyang Bang
  8. 27Gao Huaze ▲ 59'
  9. 31Luan Yi
  10. 34Zhao Yubo
  11. 38Yu Bohan
  12. 45Z. Zhao ▲ 90'
Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 35He Mingli
  3. 28Zhang Zhihao ▼ 13'
  4. 14Yao Xilong
  5. 17M. Maslac
  6. 29Sun Xiaobin
  7. 30Huang Chuqi ▼ 70'
  8. 24Wu Yuchen
  9. 7N. Albarracin ▼ 83'
  10. 26Yao-hsing Yu ▼ 90'
  11. 36Shi Liang

Dự bị 11

  1. 6Chen Guokang ▲ 70'
  2. 8Zhang Zichao
  3. 9Chang Feiya
  4. 11Zhong Ziqin
  5. 13Zhang Xingbo ▲ 13'
  6. 18Ruan Jun
  7. 25Liu Xinyu ▲ 83'
  8. 27Zheng Junwei ▲ 90'
  9. 31Yao Hui
  10. 37Qin Haoqing
  11. 39Li Bowen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
41Ghi được28
36Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu