Dongguan United vs Hebei Kungfu
Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-1 Hebei Kungfu tại League One, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 1, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Phong độ
- LLLDL Dongguan United
- WWWWD Hebei Kungfu
- 22' Xu Yue
- 25' Li Bowen
- 37' R. Aguila
- 41' R. Águila · Zhang Xingbo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Chen Zhexuan ▼ Ablikim Abdusalam
- 46' ▲ J. Ayoví ▼ Nan Yunqi
- 52' H. Qin
- 59' ▲ Zhang Zichao ▼ Ma Junliang
- 59' ▲ Wu Yizhen ▼ Chang Feiya
- 62' ▲ Fu Shang ▼ Xu Junchi
- 69' 1-1 Erikys · J. Ayoví
- 71' Fu Shang
- 75' Huang Chuqi
- 81' ▲ Che Shiwei ▼ Huang Chuqi
- 81' ▲ Yao Hui ▼ Ou Xueqian
- 86' ▲ Wang Haochen ▼ Xu Yue
- 90'+6 Liu Le
- 90'+8 Erikys
- FT1-1
Đội hình
- 12Yang Chao
- 45Huang Wei
- 23Wen Junjie
- 13Zhang Xingbo
- 39Li Bowen
- 41Ou Xueqian ▼ 81'
- 36Chang Feiya ▼ 59'
- 16Ma Junliang ▼ 59'
- 10R. Águila
- 27Carlos Fortes
- 30Huang Chuqi ▼ 81'
Dự bị 12
- 28Zhang Zichao ▲ 59'
- 20Wu Yizhen ▲ 59'
- 5Che Shiwei ▲ 81'
- 31Yao Hui ▲ 81'
- 14Yao Xilong
- 38Zhang Ran
- 22Ye Zimin
- 26Yu Yao-hsing
- 21Cui Xinglong
- 37Qin Haoqing
- 24Song Runtong
- 33Wu Yuchen
- 31Li Guanxi
- 14Ma Chongchong
- 20Liu Le
- 2Zhang Chenliang
- 5Song Zhiwei
- 15Xu Yue ▼ 86'
- 10An Yifei
- 17Ablikim Abdusalam ▼ 46'
- 39Xu Junchi ▼ 62'
- 32Nan Yunqi ▼ 46'
- 38Erikys
Dự bị 12
- 24Chen Zhexuan ▲ 46'
- 8J. Ayoví ▲ 46'
- 29Fu Shang ▲ 62'
- 16Wang Haochen ▲ 86'
- 43Liu Zepeng
- 37Zhang Sipeng
- 42Wang Kaixuan
- 3Zhang Yixuan
- 1Nie Xuran
- 18Ma Shuai
- 25Omer Abdukerim
- 4Pan Kui
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
33Ghi được38
42Thủng lưới30
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai22