Hebei Kungfu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dongguan United

Hebei Kungfu vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 1-0 Dongguan United tại League One, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 3, hòa 3, Dongguan United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Phong độ
WWWWD Hebei Kungfu
LLLDL Dongguan United
  1. HT0-0
  2. 46' Ding Haifeng Zhang Xingbo
  3. 56' Li Boxi Bu Xin
  4. 57' Ruan Jun
  5. 64' Song Haoyu
  6. 67' Xu Lei Ruan Jun
  7. 75' An Yifei Nan Xiaoheng
  8. 78' Chen Zhengfeng Su Shihao
  9. 78' Liu Xin Cui Xinglong
  10. 90'+3 M. Ogbu
  11. 90'+1 M. Ogbu · Zhao Mingjian 1-0
  12. 90'+5 Ouyang Bang Zhu Haiwei
  13. FT1-0

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Zhang Hui
  1. 17Sui Weijie
  2. 28Zhao Mingjian
  3. 2Zhang Chenliang
  4. 4Pan Kui
  5. 22Venício
  6. 3Song Haoyu
  7. 11Zhu Haiwei ▼ 90'
  8. 21Bu Xin ▼ 56'
  9. 7Zhang Xingbo ▼ 46'
  10. 20M. Ogbu
  11. 9Nan Xiaoheng ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 32Ding Haifeng ▲ 46'
  2. 27Li Boxi ▲ 56'
  3. 10An Yifei ▲ 75'
  4. 24Ouyang Bang ▲ 90'
  5. 1Li Yihao
  6. 13He Wei
  7. 6Ge Hailun
  8. 18Wu Linfeng
  9. 30Wang Lingke
  10. 25You Wenjie
  11. 5Wan Yu
  12. 33J. Ayoví
Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 29Fan Jinming
  2. 17Gong Qiule
  3. 20Wang Xingqiang
  4. 19Ghulaht Erlan
  5. 14Yao Xilong
  6. 23R. Loé
  7. 8Ruan Jun ▼ 67'
  8. 26Su Shihao ▼ 78'
  9. 21Cui Xinglong ▼ 78'
  10. 10K. Onuegbu
  11. 9Zanhar Beshathan

Dự bị 9

  1. 16Xu Lei ▲ 67'
  2. 24Liu Xin ▲ 78'
  3. 5Chen Zhengfeng ▲ 78'
  4. 7Qeyser Tursun
  5. 4Huang Yuxuan
  6. 25Yang Yang
  7. 1Chen Junxu
  8. 11Wu Jianfei
  9. 18Li Canming

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
43Ghi được33
26Thủng lưới41
1.39Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu