Dongguan United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebei Kungfu

Dongguan United vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-0 Hebei Kungfu tại League One, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 1, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Phong độ
LLLDL Dongguan United
WWWWD Hebei Kungfu
  1. HT0-0
  2. 46' Ding Haifeng Ge Hailun
  3. 46' Song Haoyu Mei Jingxuan
  4. 46' Zhang Hao Song Bowei
  5. 55' Chen Hao-wei · Huang Chuqi 1-0
  6. 58' Pan Kui Nan Xiaoheng
  7. 58' Zhu Haiwei Bu Xin
  8. 69' Zhong Ziqin Huang Chuqi
  9. 69' Li Canming Chen Hao-wei
  10. 71' He Mingli
  11. 78' K. Onuegbu
  12. 81' Zhang Sijie Ruan Jun
  13. 88' Cui Xinglong Ma Junliang
  14. 89' Zhang Sijie
  15. 90'+5 Song Haoyu
  16. 90'+7 Sui Weijie
  17. FT1-0

Đội hình

Dongguan United HLV: Wang Hongwei
  1. 34Zhang Xunwei
  2. 20Wang Xingqiang
  3. 35He Mingli
  4. 23R. Loé
  5. 27Chen Hao-wei ▼ 69'
  6. 32Ma Junliang ▼ 88'
  7. 8Ruan Jun ▼ 81'
  8. 26Su Shihao
  9. 30Huang Chuqi ▼ 69'
  10. 42Wu Yuchen
  11. 10K. Onuegbu

Dự bị 12

  1. 36Zhong Ziqin ▲ 69'
  2. 18Li Canming ▲ 69'
  3. 2Zhang Sijie ▲ 81'
  4. 21Cui Xinglong ▲ 88'
  5. 5Chen Zhengfeng
  6. 19Ghulaht Erlan
  7. 12Xue Yuewei
  8. 9Zanhar Beshathan
  9. 1Chen Junxu
  10. 24Liu Xin
  11. 11Wu Jianfei
  12. 15Sun Delin
Hebei Kungfu HLV: Zhou Lin
  1. 17Sui Weijie
  2. 2Zhang Chenliang
  3. 6Ge Hailun ▼ 46'
  4. 22Venício
  5. 34Song Bowei ▼ 46'
  6. 21Bu Xin ▼ 58'
  7. 8Jia Xiaochen
  8. 10An Yifei
  9. 20M. Ogbu
  10. 9Nan Xiaoheng ▼ 58'
  11. 26Mei Jingxuan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 32Ding Haifeng ▲ 46'
  2. 3Song Haoyu ▲ 46'
  3. 15Zhang Hao ▲ 46'
  4. 4Pan Kui ▲ 58'
  5. 11Zhu Haiwei ▲ 58'
  6. 39Kamiran Halimurat
  7. 29Fu Shang
  8. 37Yang Pengju
  9. 25You Wenjie
  10. 12Sun Le
  11. 45Huang Wei
  12. 19Lu Jiabin

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được43
41Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu