Hebei Kungfu
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dongguan United

Hebei Kungfu vs Dongguan United

Tỷ số chung cuộc: Hebei Kungfu 2-1 Dongguan United tại League One, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hebei Kungfu thắng 3, hòa 3, Dongguan United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Phong độ
WWWWD Hebei Kungfu
LLLDL Dongguan United
  1. 9' 0-1 Huang Chuqi · Ma Junliang
  2. 10' H. Yao
  3. 17' M. Bouli · Wang Song 1-1
  4. HT1-1
  5. 57' Zhang Xingbo
  6. 68' Gui Hong M. Kovačević
  7. 74' H. Yao
  8. 74' H. Yao
  9. 75' T. Gombé-Féi Song Runtong
  10. 78' Zhu Haiwei Xu Yue
  11. 80' Li Canming Wu Yizhen
  12. 83' Nan Yunqi J. Ayoví
  13. 83' You Wenjie Omer Abdukerim
  14. 86' Li Jiaheng Zhao Mingjian
  15. 87' Zhang Chenliang · Wang Song 2-1
  16. 90'+3 Li Jiaheng
  17. FT2-1

Đội hình

Hebei Kungfu HLV: Xu Tao
  1. 31Li Guanxi
  2. 19Liu Huan
  3. 20Liu Le
  4. 2Zhang Chenliang
  5. 33Wang Song
  6. 15Xu Yue ▼ 78'
  7. 10An Yifei
  8. 25Omer Abdukerim ▼ 83'
  9. 8J. Ayoví ▼ 83'
  10. 28M. Bouli
  11. 7M. Kovačević ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 9Gui Hong ▲ 68'
  2. 11Zhu Haiwei ▲ 78'
  3. 32Nan Yunqi ▲ 83'
  4. 26You Wenjie ▲ 83'
  5. 37Zhang Sipeng
  6. 18Ma Shuai
  7. 13He Wei
  8. 24Chen Zhexuan
  9. 5Song Zhiwei
  10. 4Pan Kui
  11. 36Mo Ridele
  12. 6Zhang Junzhe
Dongguan United HLV: Jiang Hai
  1. 12Yang Chao
  2. 23Wen Junjie
  3. 13Zhang Xingbo
  4. 39Li Bowen
  5. 3Zhang Xiangshuo
  6. 31Yao Hui
  7. 4Zhao Mingjian ▼ 86'
  8. 20Wu Yizhen ▼ 80'
  9. 16Ma Junliang
  10. 24Song Runtong ▼ 75'
  11. 30Huang Chuqi

Dự bị 12

  1. 9T. Gombé-Féi ▲ 75'
  2. 18Li Canming ▲ 80'
  3. 7Li Jiaheng ▲ 86'
  4. 5Che Shiwei
  5. 22Ye Zimin
  6. 29Wang Yifan
  7. 19Zhong Ziqin
  8. 8Huang Yushen
  9. 21Cui Xinglong
  10. 25Huang Qijia
  11. 1Gao Yuqin
  12. 33Wu Yuchen

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
38Ghi được33
30Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu