Dongguan United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebei Kungfu

Dongguan United vs Hebei Kungfu

Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 0-0 Hebei Kungfu tại League One, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 1, hòa 3, Hebei Kungfu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
LLLDL Dongguan United
WWWWD Hebei Kungfu
  1. 5' Yao Xilong M. Maslac
  2. HT0-0
  3. 46' Sun Xiaobin Zhang Shuai
  4. 46' Deng Jiajie J. Ayovi
  5. 67' An Yifei Sun Weizhe
  6. 68' Du Zhixuan Yu Joy-yin
  7. 69' Zhong Ziqin Zheng Junwei
  8. 70' Liu Xinyu Chen Guokang
  9. 84' Zhu Haiwei Z. Zhao
  10. 87' Y. Liu I. Kurban
  11. 88' Huang Chuqi Yao-hsing Yu
  12. FT0-0

Đội hình

Dongguan United HLV: Hongwei Wang
  1. 12Yang Chao
  2. 33L. Kun
  3. 5Zhang Shuai ▼ 46'
  4. 17M. Maslac ▼ 5'
  5. 13Zhang Xingbo
  6. 36Shi Liang
  7. 6Chen Guokang ▼ 70'
  8. 26Yao-hsing Yu ▼ 88'
  9. 7N. Albarracin
  10. 44R. Antwi
  11. 27Zheng Junwei ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 32Wu-Yao Shengxuan
  2. 29Sun Xiaobin ▲ 46'
  3. 14Yao Xilong ▲ 5'
  4. 28Zhang Zhihao
  5. 9Chang Feiya
  6. 40Han Kunda
  7. 35He Mingli
  8. 16Hua Mingcan
  9. 30Huang Chuqi ▲ 88'
  10. 24Wu Yuchen
  11. 11Zhong Ziqin ▲ 69'
  12. 25Liu Xinyu ▲ 70'
Hebei Kungfu HLV: Hongli Niu
  1. 31Luan Yi
  2. 25I. Kurban ▼ 87'
  3. 33Dankler
  4. 19H. Liu
  5. 36Yang Yun
  6. 24Yu Joy-yin ▼ 68'
  7. 17Sun Weizhe ▼ 67'
  8. 27Gao Huaze
  9. 8J. Ayovi ▼ 46'
  10. 14Ma Chongchong
  11. 45Z. Zhao ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 26J. Jingrui
  2. 1Nie Xuran
  3. 2Deng Jiajie ▲ 46'
  4. 28Li Jingrun
  5. 38Yu Bohan
  6. 10An Yifei ▲ 67'
  7. 18Du Zhixuan ▲ 68'
  8. 42Feng Zhuoyi
  9. 5Y. Liu ▲ 87'
  10. 11Zhu Haiwei ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
28Ghi được41
51Thủng lưới36
0.9Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu