Yanbian Longding
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Suzhou Dongwu

Yanbian Longding vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 3-1 Suzhou Dongwu tại League One, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 3, Suzhou Dongwu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 16' 0-1 Farley Rosa
  2. 26' Estrela
  3. 40' D. Gao
  4. 43' Zhang Jiansheng
  5. HT0-1
  6. 46' Qu Yanheng Wang Zihao
  7. 52' F. Brown 1-1
  8. 68' Hu Ziqian
  9. 71' M. Ali O. Bugiel
  10. 71' Wang Jiancong J. Yuan
  11. 83' Duan Dezhi V. Nunez
  12. 83' R. Li Cui Taixu
  13. 83' Wang Yulong Zhang Jiansheng
  14. 84' Giovanny · Jin Taiyan 2-1
  15. 88' Song Pan Arafat Ghenifa
  16. 88' Chen Rong S. Zhao
  17. 89' F. Brown · Jin Taiyan 3-1
  18. 90'+3 Yang Erhai Piao Shihao
  19. FT3-1

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Ki-Hyung Lee
  1. 21Kou Jiahao
  2. 4V. Nunez ▼ 83'
  3. 15Xu Jizu
  4. 33Hu Ziqian
  5. 14Cui Taixu ▼ 83'
  6. 17Piao Shihao ▼ 90'
  7. 5J. Domingos
  8. 20Jin Taiyan
  9. 23Wang Zihao ▼ 46'
  10. 37Giovanny
  11. 10F. Brown

Dự bị 12

  1. 13Wang Haocheng
  2. 19Duan Dezhi ▲ 83'
  3. 7Li Shibin
  4. 29Yang Erhai ▲ 90'
  5. 2Che Zeping
  6. 43Cui Xuanyou
  7. 16Xu Wenguang
  8. 45Qu Yanheng ▲ 46'
  9. 6Li Ximin
  10. 36R. Li ▲ 83'
  11. 40Jin Xingdao
  12. 9Zong Xuanyu
Suzhou Dongwu HLV: Yuanwei Yu
  1. 1Liu Yu
  2. 24Zhang Jiansheng ▼ 83'
  3. 45M. Mijit
  4. 15Jin Qiang
  5. 8D. Gao
  6. 36J. Yuan ▼ 71'
  7. 16S. Zhao ▼ 88'
  8. 6Estrela
  9. 7Farley Rosa
  10. 42Arafat Ghenifa ▼ 88'
  11. 14O. Bugiel ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 27Lei Zhibo
  3. 2Song Bowei
  4. 21Song Pan ▲ 88'
  5. 20Chen Rong ▲ 88'
  6. 19Wu Junjie
  7. 18Tai Jianfeng
  8. 5Wang Yulong ▲ 83'
  9. 9M. Ali ▲ 71'
  10. 17Wang Jiancong ▲ 71'
  11. 30He Haohan
  12. 39Tian Jiahao

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
13Ghi được13
12Thủng lưới10
1.44Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu