Yanbian Longding
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Suzhou Dongwu

Yanbian Longding vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 0-5 Suzhou Dongwu tại League One, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 2, hòa 3, Suzhou Dongwu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
LWWLL Yanbian Longding
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 4' Qian Changjie
  2. 18' Z. Xuan
  3. 34' 0-1 Liang Weipeng · Yeon Jei-Min
  4. 35' Yeon Jei-Min
  5. 41' Wang Xijie
  6. 45'+1 Yang Jingfan
  7. HT0-1
  8. 46' Li Shibin Yang Jingfan
  9. 46' Lin Taijun Wang Chengkuai
  10. 46' Xu Wu Wang Xijie
  11. 52' 0-2 Zhang Jingzhe · Leonardo
  12. 54' Wang Peng
  13. 57' C. Benhaddouche Zhang Jingzhe
  14. 61' Sun Jun Qian Changjie
  15. 67' Jin Shang Zhang Lingfeng
  16. 67' Anfal Yaremati Xu Chunqing
  17. 69' Li Qiang Xu Wenguang
  18. 79' 0-3 Anfal Yaremati · C. Benhaddouche
  19. 80' 0-4 Leonardo · Liang Weipeng
  20. 87' 0-5 Leonardo · Anfal Yaremati
  21. 88' Gao Dalun Xiang Rongjun
  22. FT0-5

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Cuadrado
  1. 19Dong Jialin
  2. 3Wang Peng
  3. 2Xuan Zhijian
  4. 10Ivo
  5. 24Li Haojie
  6. 31Qian Changjie ▼ 61'
  7. 37Yang Jingfan ▼ 46'
  8. 26Xu Wenguang ▼ 69'
  9. 18Lobsang Khedrup
  10. 23Wang Chengkuai ▼ 46'
  11. 9Ronan

Dự bị 12

  1. 17Li Shibin ▲ 46'
  2. 13Lin Taijun ▲ 46'
  3. 8Sun Jun ▲ 61'
  4. 6Li Qiang ▲ 69'
  5. 36Yang Erhai
  6. 5Li Da
  7. 33Li Jinyu
  8. 20Jin Taiyan
  9. 28Wang Haocheng
  10. 39Hu Ziqian
  11. 16Wang Binhan
  12. 25Zhang Hao
Suzhou Dongwu HLV: Kim Dae-Eui
  1. 21Li Xinyu
  2. 4Yeon Jei-Min
  3. 2Wang Xijie ▼ 46'
  4. 11Zhang Jingzhe ▼ 57'
  5. 35Xiang Rongjun ▼ 88'
  6. 10Zhang Lingfeng ▼ 67'
  7. 28Deng Yubiao
  8. 16Xu Chunqing ▼ 67'
  9. 27Duan Dezhi
  10. 18Liang Weipeng
  11. 9Leonardo

Dự bị 12

  1. 5Xu Wu ▲ 46'
  2. 23C. Benhaddouche ▲ 57'
  3. 17Jin Shang ▲ 67'
  4. 42Anfal Yaremati ▲ 67'
  5. 8Gao Dalun ▲ 88'
  6. 6Dong Honglin
  7. 1Liu Yu
  8. 39Ren Jiayi
  9. 41Guo Tong
  10. 14Huang Jiajun
  11. 3Shang Kefeng
  12. 15Hu Haoyue

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
32Ghi được48
51Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu