Suzhou Dongwu vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-1 Yanbian Longding tại League One, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 2, hòa 3, Yanbian Longding thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Phong độ
- WDDWW Suzhou Dongwu
- LWWLL Yanbian Longding
- 17' 0-1 Ivo
- 44' Zhang Jingzhe · Leonardo 1-1
- HT1-1
- 61' ▲ João Leonardo ▼ Jin Shang
- 61' ▲ Hu Haoyue ▼ Anfal Yaremati
- 65' ▲ Li Haojie ▼ Li Qiang
- 76' ▲ Xu Wenguang ▼ Li Shibin
- 76' ▲ Yang Jingfan ▼ Qian Changjie
- 80' ▲ Dong Honglin ▼ Gao Dalun
- 80' ▲ Li Long ▼ Yang Jingfan
- FT1-1
Đội hình
- 21Li Xinyu
- 5Xu Wu
- 4Yeon Jei-Min
- 2Wang Xijie
- 11Zhang Jingzhe
- 10Zhang Lingfeng
- 8Gao Dalun ▼ 80'
- 23C. Benhaddouche
- 9Leonardo
- 17Jin Shang ▼ 61'
- 42Anfal Yaremati ▼ 61'
Dự bị 12
- 7João Leonardo ▲ 61'
- 15Hu Haoyue ▲ 61'
- 6Dong Honglin ▲ 80'
- 16Xu Chunqing
- 44Dilxat Ablimit
- 29Xu Tianyuan
- 22Tan Jingbo
- 41Guo Tong
- 14Huang Jiajun
- 28Deng Yubiao
- 27Duan Dezhi
- 1Liu Yu
- 19Dong Jialin
- 20Jin Taiyan
- 7Han Guanghui
- 3Wang Peng
- 15Xu Jizu
- 10Ivo
- 6Li Qiang ▼ 65'
- 31Qian Changjie ▼ 76'
- 17Li Shibin ▼ 76'
- 11V. Arboleda
- 9Ronan
Dự bị 12
- 24Li Haojie ▲ 65'
- 26Xu Wenguang ▲ 76'
- 37Yang Jingfan ▲ 76'
- 14Li Long ▲ 80'
- 5Li Da
- 30Wang Bohao
- 28Wang Haocheng
- 23Wang Chengkuai
- 4Zhang Yibao
- 2Xuan Zhijian
- 13Lin Taijun
- 8Sun Jun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
48Ghi được32
39Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai15